请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dạm son dạn dạn dày dạn dĩ dạng
dạn gan dạng bản dạng cầu dạ nghiêm dạng sóng
dạng thức dạng trùng dạng trăng dạng túi Dạng Tị
dạn người dạn nói dạn làm dạn đòn dạo dạ oanh
dạo bước dạo bộ dạo bộ buổi sáng dạo chơi dạo chơi công viên
dạo chơi ngoại thành dạo cảnh dạo giọng dạo mát dạo nhạc
dạo này dạo trước dạo trống dạo tìm dạo đàn
dạo ấy dạ phân dạ quang dạ ran dạt
dạt dào dạ trang dạ tổng hội dạ xoa dạy
dạy bù dạy bảo dạy bằng lời dạy dỗ dạy dỗ chỉ bảo
dạy dỗ không quản công dạy hai ca dạy học dạy học bằng thiết bị nghe nhìn dạy học tại nhà
dạy hộ dạy không biết mệt dạy khỉ trèo cây dạy lố giờ dạy mãi không sửa
dạy qua sách báo dạy quá giờ dạy thay dạy theo năng khiếu dạy theo trình độ
dạy thêm dạy thế dạy trực tiếp dạy tại gia dạy và học
dạy vỡ lòng dạ yến dạ đài dạ ưng dải
dải cờ dải giày dải hoàng đạo dải lụa dải lụa màu
dải mũ dải rơm dải rừng dải sóng dải sông
miễn phí miễn quân dịch miễn thuế miễn thứ miễn trách
miễn trừ miễn tô miễn tố miễn tội miễn xá
miễu miện miệng miệng bô bô miệng bồ tát, dạ bồ dao găm
miệng chó không thể khạc ra ngà voi miệng chưa khô máu mà đã phản bội lời thề miệng còn hôi sữa miệng cọp gan thỏ miệng cống
miệng hùm miệng hùm gan sứa miệng hút miệng khôn trôn dại miệng lưỡi
miệng lưỡi nhà quan miệng lưỡi sắc sảo miệng lưỡi vụng về miệng mồm lanh lợi miệng nam mô, bụng bồ dao găm
miệng ngay lòng gian miệng nhiều người xói chảy vàng miệng nhà quan miệng nói miệng nói một đường tâm nghĩ một nẻo
[首页] [上一页] [419] [420] [421] [422] [423] [424] [425] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 422/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved