请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

quả lắc quả lắc kép quả lắc Phu-côn quả lắc đơn quả lắc đồng hồ
quả lồng mứt quả lớn quả lựu quả mâm xôi quả mãng cầu
quả mít quả mơ quả mướp quả mẩy quả mận
quả mận tía quả mọng quả mọng nước quả mộc qua quả một hạt
quả mừng quản quản bút quản ca quản chi
quản chế quảng quảng bác Quảng Bình quảng canh
Quảng Châu quảng cáo quảng cáo bịp quảng cáo cho thuê quảng cáo cho thuê nhà
quảng cáo rùm beng quảng giao Quảng Hàn quản gia quản giáo
quảng khoát quảng kiến Quảng Nam Quảng Ngãi Quảng Ninh
quảng trường quảng trường Đỏ Quảng Trạch Quảng Trị Quảng Tây
Quảng Điền Quảng Đông Quảng Đảo quảng đại quả nha đản tử
quả nhiên quả nho quả nho dại quả nho rừng quả nhân
quả nhãn quản hạt quả nhục đậu khấu quản lý quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản quản lý chung quản lý chặt quản lý giao thông quản lý gia đình
quản lý kinh doanh quản lý quốc gia quản lý sự vụ quản lý tiền bạc quản lý toàn bộ
quản lý tài sản quản lý tài vụ quản lý việc nhà quản lý địa chính quản môn
quản ngại quản ngục quản thúc quản thúc cưỡng chế quản trị
Quản Trọng quản tượng quả núi quản đốc quả nắm
quả phù trang quả phạt đền quả phật thủ quả phỉ quả phụ
quả phụ chưa cưới quả quyết quả quát lâu quả quýt quả quất
quả sa-bô-chê quả sung quả sóc quả sơn tra quả sơn trà
quả sổ quả tang quả thanh yên quả thông quả thận
quả thật quả thế quả thục đậu khấu quả thực quả tim
quả to quả trám quả trám dầu quả trầu quả táo
[首页] [上一页] [415] [416] [417] [418] [419] [420] [421] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 418/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved