请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
quả táo a-đam
quả táo chua
quả táo gai
quả táo hồng
quả táo tây dại
quả táo đen
quả tình
quả tạ
quả Tạng thanh
quả tạ xích
quả tật lê
quả tắc
quảu
quả văn quán
quả vải
quả vậy
quả vỏ cứng ít nước
quả xanh
quả xoài
quảy
quả ô liu
quả ô-liu
quả điếc
quả điều
quả đoán
quả đu đủ
quả đào
quả đào lông
quả đào mật
quả đào núi
quả đúng như vậy
quả đại
quả đấm
quả đấm cửa
quả đấm thép
quả đất
quả đấu
quả đầu
quả đậu
quả đậu chiều
quả đắng
quả địa cầu
quả ớt
mi-crô fa-ra
mi-crô hen-ri
mi-crô-mi-crô
mi-crô-mét
Mi-crô-nê-xi-a
mi-cơ-rô-phôn
Mi-du-ri
mi gió
mi-li
Milwaukee
min
minh
minh bạch
minh bạch rõ ràng
minh châu
minh chính
minh chủ
minh cầm
minh dương
minh giám
minh hiển
minh hoàng
minh hoạ
Minh Hà
Minh Hải
minh hữu
minh khí
minh khắc
minh kính
minh linh
minh lý
minh muội
minh mã
minh mông
minh mẫn
minh oan
minh quân
minh thệ
minh tinh
minh tinh điện ảnh
minh triết
minh trĩ
minh tưởng
minh vương tinh
minh đoán
minh đường
minh đạt
minh đức
minh ước
mi ni
mi-ni juýp
mi-ni-um
Mi-ni-xâu-tơ
Minneapolis
Minnesota
Mi-nê-dô-ta
mi quặm
Mi-si-gân
Mississippi
Missouri
mi sách
Mi-xi-xi-pi
Mi-xu-ri
miên
miên diên
miên dược
miên man
miên man bất định
miên miên
miên trường
miên viễn
miêu
miêu duệ
miêu hoạ
miêu thuật
miêu tả
miêu tả hình dáng
[首页]
[上一页]
[416]
[417]
[418]
[419]
[420]
[421]
[422]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 419/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved