请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cầu thang xoắn ốc cầu thang điện cầu thân cầu thăng bằng cầu thầy
cầu thỉnh cầu thủ cầu thực cầu tiêu cầu tiến
cầu toàn cầu toàn trách bị cầu tre cầu treo cầu treo bằng dây cáp
cầu trường cầu trượt cầu trời cầu trời khấn Phật cầu tài
cầu tàu cầu tâm cầu tướng cầu tạm cầu tự
cầu vai cầu van cầu Va-rôn cầu vinh cầu viện
cầu vui cầu ván cầu vòm cầu vũ cầu vượt
cầu vồng cầu xin cầu xin hộ cầu xin thương tình cầu xin thương xót
cầu xin tình thương cầu yên cầu ép-phen cầu ô cầu ô thước
cầu điện cầu điện thập tiến cầu điện Tôm-sơn cầu điện vi sai cầu điện vạn năng
cầu đà hẫng cầu đá cầu đường cong cầu được ước thấy cầu đảo
cầu đặt tín hiệu cầu độc mộc cầy cầy cục cầy hương
cầy sói cầy sấy cẩm câm mồm câm như hến
cân cân Anh cân bàn cân bằng cân bằng bền
cân bằng hoá học cân bằng thu chi cân bằng tỉ số cân chuẩn cân chìm
cân chất thơm cân cân thuốc cân cấn cân cầu đường cân cốt
câng cân già cân hụt cân kẹo cân lò xo
cân lạng cân lứa cân lực cân muối cân móc
cân nguyên liệu cân ngầm cân nhau cân nhắc cân nhắc kỹ càng
cân nhắc nặng nhẹ cân nhắc quyết định cân nhắc từng câu từng chữ cân nhắc đắn đo cân nhắc định tội
cân nhục cân non cân não cân nặng cân phân
cân quắc cân Rô-béc-van cân ta cân tay cân thiên bình
cân thiếu cân thoa cân thuốc cân thuỷ bình cân thăng bằng
cân thư cân thường cân thật cân tiểu ly cân tiểu ly phân tích
[首页] [上一页] [421] [422] [423] [424] [425] [426] [427] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 424/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved