请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nức tiếng nứng nứt nứt da nứt niềng
nứt nẻ nứt ra nửa nửa bước nửa bầu trời
nửa chiếc nửa chừng nửa chừng bỏ dở nửa chừng ngừng lại nửa chừng xuất gia
nửa cuộc đời nửa cái nửa cười nửa khóc nửa cười nửa mếu nửa cợt nửa thật
nửa giá nửa khôn nửa dại nửa lừa nửa ngựa nửa mình nửa mình dưới
nửa mùa nửa ngô nửa khoai nửa người nửa ngợm nửa này nửa kia nửa này nửa nọ
nửa năm nửa nọ nửa kia nửa... nửa nửa... nửa nửa nửa ương ương
nửa phong kiến nửa phần nửa số nửa sống nửa chín nửa sống nửa chết
nửa thuộc địa nửa tháng nửa tin nửa ngờ nửa trang in nửa trên
nửa vé nửa vòng tròn nửa vời nửa úp nửa mở nửa đêm
nửa đêm canh ba nửa đêm gà gáy nửa đêm sau nửa đêm trước nửa đêm về sáng
nửa đêm đầu nửa đùa nửa thật nửa đường nửa đường bỏ cuộc nửa đời
nửa đời nửa đoạn nữ nữa nữa khi nữa rồi
nữ chiêu đãi viên nữ chủ nhân nữ công nữ công nhân nữ cứu thương
nữ diễn viên nữ giúp việc nữ hoàng nữ khách nữ khán hộ
nữ lang nữ lưu nữ nhi nữ nô Nữ Oa
nữ phi công nữ phạm nữ quan nữ quyền nữ quản gia
nữ sinh nữ sĩ nữ sắc nữ thân quyến nữ thần
nữ tiếp viên nữ trang nữ tu sĩ nữ tài tử nữ tì
nữ tính nữ tướng nữ tường nữ tắc Nữu Ước
nữ vương nữ y tá nữ đạo sĩ nữ đồng chí nực
nực cười nực nồng nực nội nựng o
oa oa chủ Oa hà oai oai danh
oai nghi oai nghiêm oai oái oai phong oai phong lẫm lẫm
[首页] [上一页] [532] [533] [534] [535] [536] [537] [538] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 535/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved