请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

oai vũ oai vệ oai vệ hơn người Oai-âu-minh oan cừu
oang oang oang oang oác oanh ca oanh hoa
oanh kích oanh liệt oanh liệt một thời oanh tạc dịch não
dịch phu dịch phỏng dịch ra dịch ra văn hiện đại dịch ruột non
Dịch Sơn dịch sử dịch thuật dịch thẳng dịch thể
dịch thừa dịch trâu toi dịch trạm dịch tuỵ dịch tả
dịch tễ dịch viết dịch và chế tác cho phim dịch văn dịch vị
dịch vụ dịch âm dị chí dịch ý dịch địa
dị chủng dị cảnh dị dạng dị giáo dị giản
dị hoá dị hình dị kỳ dị kỷ dị lạ
dịn dị nghị dị nhân dịp dịp lễ tết
dịp may dịp may hiếm có dịp thuận tiện dịp tốt dị sản
dị sự dị thuyết dị thường dị thể dị tài
dị tâm dị tính dị tật dị tộc dịu
dịu dàng dịu dàng khéo léo dịu dàng thắm thiết dịu dàng êm dịu dịu dàng ít nói
dịu giọng dịu hiền dịu lại dịu ngoan dịu ngọt
dị văn dị vật dị vực dị điểm dị đoan
dị đồng dị ứng dọc dọc ngang dọc ngang trời đất
dọc tuyến dọc tẩu dọc đường dọi dọn
dọn chuồng dọn chỗ dọn cơm dọn cồn dọn dẹp
dọn dẹp phòng ốc dọng dọn giường dọn hàng dọn nhà
dọn nại dọn phân chuồng dọn ra dọn sân khấu dọn sạch
dọn sạp dọn trở lại dọn tới dọn lui dọn về dọn ô
dọn đường dọp dọt dọ thám dỏng
[首页] [上一页] [533] [534] [535] [536] [537] [538] [539] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 536/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved