请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
dởm
dở miệng
dở ngô dở khoai
dở người
dở người dở ngợm
dở tay
dở việc
dở ông dở thằng
dỡ
dỡ bỏ
dỡ chân tường
dỡ hàng
dỡ ra
dỡ ra bán lẻ
dỡ trại
dỡ xuống
dợ dẩn
dợm
dợn
dợn sóng
dợt
dụ
dụ bắt
không dứt khoát
không dứt được
không dừng được
không e dè
không ghìm mình nỗi
không gian
không gian ba chiều
không gian vũ trụ
không gián đoạn
không giá trị
không giòn
không giúp hết mình
không giả dối
không giải quyết vấn đề then chốt
không giải quyết được vấn đề
không giải thích được
không giỏi
không giống
không giống ai
không giống nhau
không giới hạn
không giữ lễ pháp
không giữ lời
không giữ lời hứa
không giữ quy tắc
không giữ được
không gãy gọn
không gì
không gì bì được
không gì kiêng kỵ
không gì lay chuyển nỗi
không gì ngăn nổi
không gì ngăn được
không gì phá vỡ nổi
không gì sánh kịp
không gì sánh nổi
không gì sánh được
không gì đáng trách
không gò bó
không gấp
không gần
không gắt
không gặp
không gặp nhau
không gọn gàng
không ham danh lợi
không hay
không hay ho
không hiềm
không hiểu
không hiểu chuyện đời
không hiểu gì
không hiểu gì cả
không hiểu nhau
không hiểu nhân tình thế thái
không hiểu ra sao cả
không hiểu thấu đáo
không hiểu được
không hiệu lực
không hoà hợp
không hoà mục
không hoàn chỉnh
không hoàn hảo
không hoàn lại
không hoàn mỹ
không hoàn thiện
không hoàn toàn
không hoàn toàn như vậy
không hoà thuận
không hoảng hốt
không hài lòng
không hàm hồ
không hàm súc
không hào phóng
không hé răng
không hùng hậu
không hơn không kém
không hưng vượng
không hạn chế
không hạn độ
gàu sòng
gàu treo
gàu tát nước
gàu vảy
gàu đạp
gà vàng chín cân
gà vịt ngan ngỗng
gà xiêm
gà xé phay
gà xấy khô
gà ác
gà đen châu Úc
gà đua tiếng gáy
gà đá
gà đẻ
gà đồng
gá
[首页]
[上一页]
[535]
[536]
[537]
[538]
[539]
[540]
[541]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 538/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved