请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hành quán hành quân hành quân cấp tốc hành quân gấp hành quân lặng lẽ
hành quân xa hành sử hành thiện hành thái hành thích
hành thư hành tinh hành tinh nhân tạo hành tinh nhỏ hành trang
hành trình hành trình ngắn hành trạng hành tung hành tàng
hành tây hành tích hành tăm hành tại hành tỉnh
hành tội hàn huyên hàn huyên chuyện cũ hành vi hành vi bất chính
hành vi giết người hành vi man rợ hành vi phóng đãng hành vi phạm tội hành vi riêng biệt
hành vi thường ngày hành vi xấu xa hành vi đạo đức suy đồi hành vi đặc biệt hành vi độc ác
hành vân hành văn hành văn gãy gọn hành văn liền mạch lưu loát hành xác
hành đạo hành động hành động bạo tàn hành động chân thật hành động cuối cùng
hành động có mục đích hành động hung ác hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian hành động mau lẹ hành động theo cảm tính
hành động thiếu suy nghĩ hành động tuỳ tiện hành động vĩ đại hành động điên rồ hàn hơi
hàn hồ quang hàn khẩu hàn liền hàn lâm Hàn Lâm Viện
hàn lưu hàn lộ hàn môn hàn nhiệt hàn nho
hàn nóng hàn nối Hàn Quốc hàn răng hàn sĩ
hàn the hàn thiếc hàn thử hàn thử biểu hàn thực
hàn tinh hàn vi hàn xá hàn xì hàn âm
hàn ôn hàn điện hàn đè hàn đê hàn đúc
hàn đới Hà Nội hào hào ao hào cường
hào cạn hào cử hào dương hào hiệp hào hoa
hào hoa phong nhã hào hoa phú quý hào hoa xa xỉ hào hùng hào hến
hào hố hào hứng hào khí hào khí bừng bừng hào kiệt
hào kẽm hào luỹ hào ly hào môn hào mạt
hào mục hào nhoáng hào nhoáng bên ngoài hào nhoáng xa xỉ hào phóng
[首页] [上一页] [530] [531] [532] [533] [534] [535] [536] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 533/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved