请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cột biểu cột buồm cột buộc ngựa cột báo bị bỏ trống cột bảo hiểm
cột cho vay cột chuyên đề cột chèo cột chống cột chống hầm mỏ
cột chống hầm ngầm cột chống lò cột chốt mũi cột con cột cái
cột cát cột cây số cột cờ cột cừ cột gia hình
cột gôn cột khoảng cách cột khói cột ki-lô-mét cột kèo ngắn
cột lan can cột lửa cột máy tín hiệu cột mũi cột mốc
cột mốc biên giới cột mốc ranh giới cột mốc đường cột nhà cột nắp
cột phướn cột quảng cáo cột riêng cột sống cột sống ngực
cột thu lôi cột tháp cột truyền hình cột trên cột trụ
cột trụ neo cột trụ đá trổ hoa cột tín hiệu cột tín hiệu cố định cột tín hiệu đường sắt
cột xương sống cột ăng-ten cột điện cột điện bằng sắt cột đo bóng nắng
cột đá cột đá hoa biểu cột đá khắc hình Phật cột đèn tín hiệu cớ
cớ chi cớ gì cớ làm sao cớm hàng xóm hoà thuận
hàng xóm tốt bụng hàng xấu hàng xịn hàng ăn hàng đan
hàng đang chế tạo hàng đã mua hàng đô hàng đơn vị hàng đạo
hàng đầu hàng đọng hàng đổi hàng hà ngược hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ hàng ế hành hành binh hành băm
hành chính hành chính pháp hành chính sự nghiệp hành chính thôn ấp hành chính tổng hợp
hành cung hành củ hành dinh hành giáo hành giả
hành giống hành hung hành hình hành hương hành hạ
hành hạ đến chết hành khách hành khúc hành khất hành kinh
hành lang hành lang gấp khúc hành lang Hà Tây hành lang uốn khúc hành lá
hành lý hành lạc hành lễ hành lễ thời xưa hành nghề
hành nghề chữa bệnh hành nghề y hành pháp hành phạt hành quyết
[首页] [上一页] [529] [530] [531] [532] [533] [534] [535] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 532/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved