请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hào phú hào quang hào quang chiếu rọi hào quang muôn trượng hào quang Đức Phật
hào quanh thành hào quý hào quẻ Hào Sơn hào sảng
Hào Thuỷ hào thành hào trú ẩn hào trời Hà Quảng
Hà Sáo Hà Thành hà thủ ô Hà Tiên hà tiện
Hà Trạch Hà Tây Hà Tĩnh hà tất hà tằng
hà tằn hà tiện hàu hà vực hày dô Hà Đông
hách hách dịch há chẳng há cảo
há dễ há hốc há hốc mồm hái hái chè
hái trà hám hám của hám danh há miệng chờ ho
há miệng chờ sung há miệng mắc quai hám làm giàu hám lợi hám lợi mất khôn
hám lợi đen lòng Hán háng Hán gian Hán học
Hán Khẩu Hán kịch Hán ngữ Hán Thuỷ Hán Thành
Hán thư Hán Trung Hán tộc Hán tử Hán tự
Hán văn há nỡ háo háo hức háo sắc
háo thắng há rằng hát nơi nơi an toàn
nơi buôn bán nơi bán vé nơi bắt đầu nơi cao nơi chuyển tới
nơi chuyển đi nơi chôn nhau cắt rốn nơi chăn nuôi nơi chật hẹp nhỏ bé nơi chỉ dẫn
nơi chốn nơi cô liêu nơi công cộng nơi cũ nơi cư trú
nơi cập bến nơi cực kỳ nguy hiểm nơi dán nơi ghi tên người nhận nơi giao dịch
nơi giã gạo nơi gió lùa nơi giải trí nơi giảng đạo nơi gần cổng thành
nơi gửi hàng tạm nơi hiểm yếu nơi hun đúc nơi hẻo lánh nơi hẻo lánh nhỏ bé
nơi hội tụ của nghệ thuật nơi khác nơi khỉ ho cò gáy nơi kém văn hoá nơi làm thí điểm
nơi làm việc của mình nơi mở đầu nụ cười nụ hoa nụ vị giác
nủng nưởng nức nức danh nức lòng nức nở
[首页] [上一页] [531] [532] [533] [534] [535] [536] [537] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 534/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved