请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đợi chỉ giáo đợi chờ đợi khám bệnh đợi lên diễn đợi lên sân khấu
đợi lấy ngay đợi lệnh đợi một chút đợi một chút, đừng sốt ruột đợi một mạch
đợi một tý đợi thời đợi thời trở lại đợi tin đợi trả lời
đợi việc đợi xe đợi xét xử đợi xử lý đợi điều tra
đợi đến đợt đợt người đợt sóng đợt sương cuối cùng
đợt trị liệu đợt điều trị đợt đợt đụ đục
đục băng đục bằng đục bỏ đục dơ đục khoét
đục khoét nền tảng đục lỗ đục mộng đục ngòm đục ngầu
đục nhọn đục nước béo cò đục ruỗng đục trong vá ngoài đục tròn
đụn đụn băng đụn cát đụn cỏ đụng
đụng chạm đụng nhau đụng phải đụng xe đụng đũa
đụng đầu đụng đến đụng độ đụn lúa đụn mây
đụn rạ đụp đụt đụt khẩu đủ
đủ bộ đủ cách nói đủ cả đủ dùng đủ dạng
đủ hết đủ kiểu đủ kiểu đủ loại đủ loại đủ loại hoa
đủ loại hạng người đủ mặt đủ ngành đủ nghề đủng đà đủng đỉnh đủng đỉnh
đủng đỉnh như chĩnh trôi sông đủ quân số đủ rồi đủ số đủ sở hụi
đủ tháng đủ thước tấc đủ thấy đủ thứ đủ tiêu
đủ trang trải đủ tuổi đủ tuổi qui định đủ tư cách đủ vé
đủ vốn đủ xài đủ ăn đủ điều đủ để
đứa đứa bé bướng bỉnh đứa bé được nuôi dưỡng tốt đứa con đứa con bất hiếu này
đứa con hoang đứa con ngỗ nghịch đứa trẻ đứa trẻ cầm đầu đứa trẻ tuyệt vời
đứa đần đứa ở đức đức bà đức cao vọng trọng
đức cha đức chính đức chúa cha đức chúa con đức chúa trời
[首页] [上一页] [683] [684] [685] [686] [687] [688] [689] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 686/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved