请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xấu xa muôn thủa xấu xí xấu ác xấu đi xấu đẹp
xầm xì xầu xẩm xẩm tối xẩm vớ được gậy
xẩm xoan xẩm xẩm xẩn xẩn bẩn xẩn vẩn
xẩy xập lết xập xèng xập xình xập xệ
xập xụi xắc xắc da xắc mắc xắc xói
xắm nắm xắm rắm xắm xắm xắn xắng
xắn tay áo xắp xắp xắp xắt xắt mỏng
xằng xằng bậy xằng xiên xằng xịt xẵng
xẹo xẹo xọ xẹp xẹp hơi xẹt
xẻ xẻn xẻng xẻng hơi xẻng máy
xẻn lẻn xẻ núi xẻ nước lũ xẻo xẻo tai
xẻ đàn tan nghé xẽo xẽo xứa xế xế bóng
xếch xế chiều xếch mé xếch xác xếp
xếp bằng xếp chót xếp chồng xếp chồng lên xếp chữ
xếp cảnh xếp củi lên lửa xếp giấy xếp gỗ xếp hàng
xếp hàng ngang xếp hàng theo thứ tự xếp hạng xếp loại xếp làm tiết mục áp chót
xếp lên xếp lại xếp lịch dạy xếp lớp xếp theo thứ tự
xếp thành hàng xếp thành một hàng dài xếp thứ tự xếp trên kệ xếp việc
xếp vào xếp xó xếp đầu bảng xếp đặt xếp đặt chuyện nhà
xế tuổi xế tà xềnh xoàng xều xề xệ
xể xễ xệ xệch xệch xạc
xện xệ xệ xỉa xỉa xói xỉ chất
xỉn xỉ nhục xỉ than xỉ than đá xỉu
xỉ vả xỉ âm xị xịch xị mặt
[首页] [上一页] [685] [686] [687] [688] [689] [690] [691] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 688/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved