请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đoán chắc đoán chừng đoán chữ đoán câu đố đoán giá
đoán liều đoán mò đoán mệnh đoán mộng đoán phỏng
đoán quẻ đoán ra đầu mối đoán số đoán trúng đoán trước
đoán trước ý đoán việc như thần đoán án đoán ý đoán ý qua lời nói và sắc mặt
đoán đúng đoán định đo được đo đạc đo đạc ban đầu
đo đạc bước đầu đo đắn đo định đo độ ẩm của đất đoạ
đoạn đoạn bỏ không đoạn chót đoạn cuối đoạn cuối trực tràng
đoạn căn đoạn dưới độ võng độ vĩ độ vững bền
độ xiên độ xoắn độ điệp độ đo độ đóng băng
độ đặc độ ẩm độ ẩm của đất độ ẩm thích hợp độ ẩm tuyệt đối
độ ẩm tương đối độ ổn tướng đớ đớ họng đớ lưỡi đới hiếu
đớn đớn hèn đớn mạt đớn đau đớp
đờ đời đời bố đời con đời Kim
đời người đời người ngắn ngủi đời người như bóng câu qua khe cửa đời người được mấy gang tay đời nào
đời này đời này qua đời khác đời nọ nối đời kia đời sau đời sống
đời sống khó khăn đời sống đắt đỏ đời Thanh đời thái cổ đời thượng cổ
đời trước đời vua đời xưa đời Ân đời đời
đời đời kiếp kiếp đờm đờm dãi đờm loãng đờ mặt
đờn đờ người đờ-nhê đờ ra đờ đẫn
đỡ đỡ bóng đỡ bệnh đỡ chân đỡ tay đỡ hơn
đỡ khát đỡ lo đỡ lưng đỡ lấy đỡ lời
đỡ mệt đỡ nhẹ đỡ phải đỡ tay đỡ thèm
đỡ tốn kém đỡ xót ruột đỡ đòn đỡ đói đỡ đần
đỡ đầu đỡ đẻ đợ đợi đợi chút
[首页] [上一页] [682] [683] [684] [685] [686] [687] [688] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 685/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved