请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

trí thức trí thức lớn trí thức quét rác trí thức thụ động trí trá
trí tuệ trí tuệ và năng lực trí tưởng tượng trí tử trí óc
trí đức trò trò bịp bợm trò bỡn trò chuyện
trò chơi dân gian trò chơi kéo co trò chơi oẳn tù tì trò chơi phạt rượu trò chơi xếp hình
trò chơi điện tử trò chơi đoán số trò chơi đố số trò cũ trò du côn
trò gian trá trò gieo xúc xắc trò giỏi điện thoại hữu tuyến điện thoại nội hạt
điện thoại truyền hình điện thoại trực tiếp điện thoại tự động điện thoại vô tuyến điện thoại đường dài
điện thế điện thế cao điện thế thấp điện thị điện thờ
điện thờ phụ điện tiếp xúc điện trường điện trường biến đổi điện trường giao biến
điện trả lời điện trị liệu điện trời điện trở điện trở chuẩn
điện trở chính điện trở khí điện trở nhiệt điện trở suất điện trở trong
điện trở tương đương điện tuyến điện tâm đồ điện tích điện tích cơ bản
điện tích tĩnh điện tích âm điện tín điện tín riêng điện tín viên
điện từ điện từ học điện từ trường điện tử điện tử dương
điện tử học điện tử học vô tuyến điện tử sơ cấp điện tử thứ cấp điện tử âm
điện văn điện vị khí điện vụ điện xoay chiều điện áp
điện áp an toàn điện áp dịch điện áp pha điện áp thấp điện áp tăng
điện âm điện đài điện đài vô tuyến điện đài xách tay điện đài địch
điện đặc biệt điện động điện ảnh điện ảnh và truyền hình điệp
điệp báo điệp báo viên điệp cú điệp khúc điệp lời
điệp ngữ điệp viên điệp viên ngầm điệp vần điệp vận
điệp âm điệp điệp trùng trùng điệt điệt nhi điệu
điệu buồn điệu bộ điệu bộ trên sân khấu điệu cao điệu chậm
điệu cung điệu hát điệu hát dân gian điệu hát Dực Dương điệu hát kể
[首页] [上一页] [680] [681] [682] [683] [684] [685] [686] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 683/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved