请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xịt xịt sơn xịu xị xị xọ
xọc xọc xọc xọp xọt xọt xẹt
xỏ xỏ chuỗi xỏ kim xỏ lá xỏ lá ba que
xỏ mũi xỏ xiên xỏ xâu xốc xốc nổi
xốc vác xốc xa xốc xếch xốc xếch xối xối nước
xốn xống xống áo xốn xang xốn xác
xốp xốp giòn xốp mà dai xốp rộp xốp xáp
xốp xốp xốp xộp xốt xốt xát xồ
xồm xồm xoàm xồn xào xổ xổi
xổm xổng xổng mồm xổng xểnh xổng xổng
xổ nho xổ nhẹ xổn xảng xổ số xộc
vô lễ Vôn vôn am-pe vôn-fram vô nghĩa
vô nghề vô ngã vô ngần vô nhân đạo vôn kế
vô năng vô nước biển vô pháp vô thiên vô phép vô phép vô tắc
vô phúc vô phương vô sinh vô song vô sản
vô sản chuyên chính vô sản lưu manh vô sỉ vô số vô số kể
vô thanh vô thuỷ vô chung vô thường vô thưởng vô phạt vô thượng
vô thần chủ nghĩa vô thần luận vô thời hạn vô thừa nhận vô tiền khoáng hậu
vô tri vô tri vô giác vô tri vô thức vô trách nhiệm vô tuyến truyền hình
vô tuyến điện vô tuyến điện báo vô tuyến điện thoại vô tài vô tâm
vô tình vô tích sự vô tăm vô tích vô tư vô tư không lo nghĩ
vô tư lự vô tả vô tận vô tội vô vi
vô vàn vô... vô vô văn hoá vô vị vô vọng
vô ác bất tác vô ích vô ý vô ý thức vô ý vô tứ
[首页] [上一页] [686] [687] [688] [689] [690] [691] [692] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 689/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved