请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

điệu hát sênh điệu hát sênh miền nam điệu hát thịnh hành điệu hò điệu hổ ly sơn
điệu múa điệu múa ba-lê điệu múa bá vương tiên điệu múa nghê thường điệu nhạc
điệu nhảy clacket điệu polka điệu pôn-ka điệu rum-ba điệu Sênh Hà Bắc
điệu Sênh Hà Nam điệu thấp điệu trưởng điệu tây bì điệu tăng-gô
điệu từ ngắn điệu Valse điệu Van điệu van-sơ điệu vịnh than
điệu waltz điệu đít-xcô đi ỉa đi ị đi ở
đ. m. đo đoan đoan chính đoan chính xinh đẹp
đoan chắc đoan cung đoan kết đoan thệ đoan trang
đoan trang diễm lệ đoan trang tao nhã đoan trang xinh đẹp đoan trinh đoan tự
đoan ước đo bò làm chuồng đo chu vi đo chừng đo cự ly xa
đo gốc đoi đo lường đo lường sơ khởi đo lường thăm dò
đo lọ nước mắm, đếm củ dưa hành đom đóm đom đóm ma đon đong
đong lường đong đua đong đưa đong đầy bán vơi đo nhiệt độ
đon ren đon đả đo sông đo bể, dễ đo lòng người đo sơ bộ đo vẽ bản đồ
đoài đoàn đoàn ca vũ đoàn chủ tịch đoàng
đoành đoàn hát đoàn khối đoàn kết đoàn kịch
đoàn loan đoàn luyện đoàn lái buôn đoàn lãnh sự đoàn máy bay
đoàn ngoại giao đoàn người đoàn ngựa thồ đoàn nhi đồng đoàn quân
đoàn thanh niên cộng sản đoàn thuyền đoàn thuyền lớn đoàn thể đoàn thể nhân dân
đoàn thể xã hội đoàn trưởng đoàn tàu đoàn tàu chiến đoàn tụ
đoàn tụ sum vầy đoàn viên đoàn văn công đoàn xe đoàn xiếc
đoàn đại biểu đoàn đội đoá đoá hoa đoá hoa giao tiếp
đoái đoái công chuộc tội đoái hoài đoái nghĩ đoái thương
đoái trông đoái tưởng đoái tội lập công đoái xin đoán
[首页] [上一页] [681] [682] [683] [684] [685] [686] [687] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 684/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved