请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

phối màu phối ngẫu quá lứa quá lứa lỡ thì quá muộn
quá mót quá mức quá mức độ quán quán bán rượu
quán bình sách quán chè quán chỉ quán cà phê quán cơm
kẻo không kẻo mà kẻo nữa kẻo rồi kẻo sau
kẻ phàm phu tục tử kẻ phá của kẻ phóng đãng kẻ phạm pháp kẻ phạm tội
kẻ phản bội kẻ phản nghịch kẻ phụ hoạ kẻ quyền thế kẻ quê
kẻ quê mùa kẻ rảnh rang kẻ suy đồi kẻ sàm nịnh kẻ sĩ
kẻ sống lang thang kẻ tham ô kẻ thao túng kẻ theo gót kẻ thù
kẻ thù bên ngoài kẻ thù chung kẻ thù chính trị kẻ thù gặp nhau nơi đường hẹp kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng
kẻ thù không đội trời chung kẻ thù một mất một còn kẻ thù ngoan cố kẻ thù thiên nhiên kẻ thù truyền kiếp
kẻ thất phu kẻ thấy là nhân, người cho là trí kẻ thổi phồng kẻ thủ ác kẻ thứ ba
kẻ thức thời là người tuấn kiệt kẻ tiêu xài hoang phí kẻ tiếm quyền kẻ tiểu nhân kẻ trộm
kẻ ty tiện bỉ ổi kẻ tài hoa kẻ tái phạm kẻ tám lạng, người nửa cân kẻ tình nghi
kẻ tù tội kẻ tầm thường kẻ tử thù kẻ vong ân bội nghĩa kẻ vo tròn, người bóp bẹp
kẻ vô dụng kẻ vô lương tâm kẻ vô lại kẻ vô tích sự kẻ vũ phu
kẻ vạch kẻ vị chủng kẻ xâm lược kẻ xúi giục kẻ xướng người hoạ
kẻ xấu kẻ xấu không thể nói ra những lời tử tế kẻ yếu kẻ ác kẻ ác độc
kẻ ám sát kẻ ô kẻ ăn bám kẻ đui mù kẻ đàn em
kẻ đào ngũ kẻ đáng thương kẻ đạo đức giả kẻ đần độn kẻ đầu cơ
kẻ đầu têu thói xấu kẻ địch kẻ địch bên ngoài kẻ địch mạnh kẻ độc tài
kẻ độc tài chuyên chế kẻ đứng sau kẽ kẽ hở kẽ lá
kẽm kẽm ô-xít kẽ nách kẽ nứt kẽo ca kẽo kẹt
kẽo kẹt kẽ răng kẽ tóc kẽ tóc chân tơ kế
kếch kếch sù kếch xù kế chân kế cận
[首页] [上一页] [540] [541] [542] [543] [544] [545] [546] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 543/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved