请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

gây cười gây dựng gây dựng cơ đồ gây giống gây gây
gây gổ gây hoạ gây huyên náo gây hưng phấn gây hại
gây hấn gây hận thù gây hỗn độn gây hờn gây khó
gây khó chịu gây khó dễ gây khó khăn gây loạn gây lộn
gây lợi gây men gây mê gây mật gây nghiệp chướng
gây nguy hiểm gây ngủ gây nên gây nên sóng gió gây oán
gây phiền hà gây phiền phức gây quỹ gây ra gây rắc rối
gây rối gây rối loạn gây rừng gây sóng gió gây sự
gây sự tin phục gây tai hoạ gây tai hại gây tai vạ gây thiệt hại
gây thành gây thêm rắc rối gây thù gây thù chuốc oán gây thù hằn
gây thù kết oán gây tiếng vang gây tranh chấp gây trò cười gây trồng
gây trở ngại gây tê gây tổn hại gây tội gây tội thì phải chịu tội
gây vạ gây vốn gây xích mích gây xôn xao gây án
gây áp lực gây ấn tượng mạnh gã da trắng gãi
gãi không đúng chỗ ngứa gãi trúng chỗ ngứa gãi đúng chỗ ngứa gãi đầu gãi tai gã khờ
gã say gãy gãy chi gãy cúp gãy gánh giữa đường
gãy gọn gãy khúc gãy ngang gãy xương gãy đổ
géc-man gì cũng có gì gì đó gìn
gìn giữ gìn giữ cái đã có gìn giữ quý trọng gìn giữ đất đai gì đó
gò bó gò cát Gò Công
gò má gòn gò ép gò đất gò đất nhỏ
gò đống gò đồi góc góc 360 độ góc 90 độ
góc biển không hấp dẫn không hầu không hẳn không hẳn như vậy
không hẳn vậy không hẹn không hẹn mà gặp không hẹn mà nên không hết không dừng
[首页] [上一页] [537] [538] [539] [540] [541] [542] [543] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 540/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved