请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

không hết lòng không hết sức mình không hề không hề bận tâm không hề gì
không hệ trọng không hỏng không hổ không hổ thẹn không hộ khẩu
không hợp không hợp lý không hợp lẽ không hợp nhau không hợp nhãn
không hợp phong thổ không hợp pháp không hợp thuỷ thổ không hợp thời không hợp tình hợp lý
không hợp tình người không hợp với đạo làm người không hợp ý nhau không in lại nữa không khinh suất
không khoan khoái không khoan nhượng không khuất phục không khá không khác nào
không khéo không khéo miệng không khí không khí chiến tranh không khí lạnh
không khí sôi động không khí trong lành không khí trầm lặng không khí vui mừng không khó khăn
không... không... không khôn ngoan không khảo mà xưng không khỏi không khớp
không khớp nhau không kiên cường không kiên cố không kiêng dè không kiêng nể
không kiêng nể gì không kiên nhẫn không kiên trì không kiên định không kèn không trống
không kém không kém chút nào không kém một ly không kết hôn không kết quả
không kết tinh không kết trái không kềm chế được không kềm lòng nổi không kềm lại được
không kềm nổi không kềm nỗi không kềm được không kể không kể đến
không kịp không kịp nhìn không kịp quay gót không kịp thở không kỳ hạn
không kỹ càng không lai không lay chuyển không lay chuyển được không linh hoạt
không linh lợi không linh động không liên can không liên hệ không liên kết
không liên quan không liên quan gì không liên quan nhau không liên tục không liệu sức mình
không lo không lo lắng không làm mà hưởng không làm mà ăn không làm sao được
không làm thì không có ăn không làm tròn bổn phận không làm tròn nhiệm vụ không làm tròn trách nhiệm không lành
không lành mạnh không lâu không lâu sau không lên tiếng không lô-gích
không lùi bước không lơ là không lưu loát không lưu tâm không lưu ý
không lượng sức mình không lấy một xu không lẩn tránh không lẽ không lệ thuộc
không lịch sự không lời từ biệt không may không minh bạch không muốn
[首页] [上一页] [538] [539] [540] [541] [542] [543] [544] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 541/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved