请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kết thúc công việc kết thúc giải kết thúc huấn luyện kết thúc hội nghị kết thúc khoá học
kết thúc phiên toà kết thúc phiên xử kết thúc vụ án kết tinh kết toán
kết toán sổ sách kết tràng kết tràng chữ S kết trái kết tua
kết tình thông gia kết tóc kết tóc trăm năm kết tóc xe tơ kết tội
kết tụ lại kết tủa kết vón nham thạch nham thạch cứng
nham thạch khổng lồ nham thạch nóng chảy nham thạch vôi nha môn nhan
nhan diện nhang nhang khoanh nhang khói nhang lửa
nhang vòng nhang đèn nhanh nhanh chân nhanh chân lẹ tay
nhanh chân đi trước nhanh chân đến trước nhanh chóng nhanh chậm nhanh cấp kỳ
nhanh dần nhanh gọn nhanh lên nhanh miệng nhanh mồm
nhanh mồm nhanh miệng nhanh như bay nhanh như chớp nhanh như cắt nhanh như gió
nhanh như hổ đói vồ mồi nhanh như tên bắn nhanh nhạy nhanh nhẩu nhanh nhẹ
nhanh nhẹn nhanh nhẹn dũng mãnh nhanh nhẹn khéo léo nhanh nhẹn linh hoạt nhanh nhẹn thoải mái
nhanh tay nhanh tay lẹ mắt nhanh tay nhanh mắt nhanh trai nhanh trí
nhan nhản nhan sắc nhan đề nha nội nhao
nha phiến nha phong nha phủ nha sĩ Nha Trang
nha tá nhau nhau thai nhau đẻ nha y
nhay nha đản tử nhe nhem nhem nhuốc
nhe nanh múa vuốt nhen nhúm nheo nheo nhéo nheo nhóc
nheo nhẻo nhe răng nhe răng trợn mắt nhi khoa nhi nữ
nhi trà nhi tính nhiên liệu nhiên liệu hạt nhân nhiêu
nhiêu khê nhiêu thứ nhi đồng nhiếc nhiếc móc
nhiếc mắng nhiếp chính nhiếp chính sau rèm Nhiếp Khẩu nhiếp vị
nhiếp ảnh nhiều nhiều bên nhiều bụi gai nhiều chuyện
[首页] [上一页] [542] [543] [544] [545] [546] [547] [548] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 545/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved