请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tốt vía tốt xấu lẫn lộn tố tâm tốt đen tốt đôi
đánh nhau dữ dội đánh nhau giữa hai đám đông đánh nhau kịch liệt đánh nhau vỡ đầu mới nhận họ đánh nhau ác liệt
đánh nhảy quãng đánh nhịp đánh phá đánh phá hoại đánh phèn
đánh phấn đánh phục kích đánh quyền đánh quạt lại đánh roi
đánh răng đánh rơi đánh rải mành mành đánh rắm đánh rắn dập đầu
đánh rắn giập đầu đánh rớt đánh sau lưng đánh sáp lá cà đánh sườn
đánh sập đánh số đánh tan đánh tan tác đánh tao ngộ
đánh tay không đánh thuế đánh tháo đánh thắng đánh thằng chết rồi
đánh thẳng đánh thẳng một mạch đánh thọc sườn đánh thốc đánh thức
đánh thứ tự đánh tiêu diệt đánh tiêu hao đánh tiếng đánh tiếp viện
đánh toả ra đánh trong ngõ đánh trong phố đánh trong thôn đánh truy kích
đánh tráo đánh trúng đánh trượt đánh trả đánh trả lại
đánh trận đánh trận địa đánh trống bỏ dùi đánh trống khua mõ đánh trống kêu oan
đánh trống lãng đánh trống lảng đánh trống ngực đánh trống qua cửa nhà sấm đánh trống reo hò
đánh trộm đánh tàn nhẫn đánh tập hậu đánh tỉa đánh từ hai mặt
đánh viện đánh viện binh đánh vào đánh vào mặt tư tưởng đánh và thắng địch
đánh véc-ni đánh vòng vải dầu vải dệt bằng máy vải dệt thủ công
vải ga-ba-đin vải ga-ba-đin be vải ga-bạc-đin vải gai vải gai mịn
vải giả da vải gói vải gói đồ vải gạt vải hoa
vải ka-ki vải không cháy vải không thấm vải khúc vải kếp
vải lanh vải lau vải len vải len sọc vải liệm người chết
vải láng đen vải lót vải lót vỏ chăn vải lông vải lạc đà
vải lẻ vải lọc vải may mùng vải may đồ lao động vải màn
vải mành vải mùng vải mút vải mưa vải mười
[首页] [上一页] [729] [730] [731] [732] [733] [734] [735] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 732/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved