请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tỉnh Lâm Đồng tỉnh lược tỉnh lại tỉnh lị tỉnh lộ
tỉnh lỵ tỉnh Nam Định tỉnh Nghệ An tỉnh ngoài tỉnh ngộ
tỉnh ngủ tỉnh Ninh Thuận tỉnh Phúc Kiến tỉnh Phú Thọ tỉnh Phú Yên
tỉnh Quảng Nam tỉnh Quảng Ninh tỉnh Quảng Trị tỉnh rượu tỉnh rụi
tỉnh Sóc Trăng tỉnh Sơn Tây tỉnh Thanh Hoá tỉnh thành tỉnh Thái Nguyên
tỉnh thức tỉnh Thừa Thiên tỉnh Tiền Giang tỉnh Trà Vinh tỉnh trưởng
tỉnh táo tỉnh táo sáng suốt tỉnh Tây Ninh tỉnh Tứ Xuyên tỉnh uỷ
tỉnh uỷ viện tỉnh Vĩnh Long tỉnh Vĩnh Phúc tỉnh Yên Bái tỉnh Đắc Lắc
tỉnh Đồng Nai tỉnh Đồng Tháp tỉnh điền tỉnh đường tỉ như
tỉ suất tỉ suất hối đoái tỉ suất số thuế tỉ suất truyền lực tỉ số
tỉ thức hoàng kim tỉ trọng tỉ tê tị tịch
tịch cốc tịch diệt tịch hoang tịch ký tịch liêu
tịch mịch tịch một tịch nhiên tịch thu tịch điền
tịnh Tịnh Biên tịnh giới Tịnh thổ tịnh thổ tông
tịnh tiến tịnh toạ tịnh viện tịnh đế tịnh độ
tị nạn tị nạn chính trị tị nạnh tịt Tị Thuỷ
tị thế tịt mũi tọng tọp tọt
tỏ tỏ bày tỏi tỏi giã tỏi gà
tỏ khắp tỏ lòng tỏ lòng biết ơn tỏ lòng cảm ơn tỏ lộ
tỏ lời tỏ lời cảm ơn tỏ lời mừng tỏm tỏ ra yếu kém
tỏ rõ tỏ rõ sức mạnh tỏ rạng tỏ thái độ tỏ tường
tỏ vẻ tỏ vẻ giàu có tỏ ý tỏ ý hoài nghi tỏ ý vui mừng
tốc tốc hành tố chất con người tố chất thần kinh tốc lực
tốc thành tố cáo tố cáo quan lại tốc đoán tốc độ
[首页] [上一页] [727] [728] [729] [730] [731] [732] [733] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 730/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved