请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ngang bằng ngang bụng ngang chướng ngang dạ ngang dọc
ngang giá ngang hàng ngang lưng ngang mặt ngang mặt nước
ngang ngang ngang ngược ngang ngược kiêu ngạo ngang ngược nhất đời ngang ngược tàn ác
ngang ngạnh ngang ngửa ngang ngửa nhau ngang nhau ngang nhiên
ngang như cua ngang qua ngang sức bớt chút thời giờ bớt căng thẳng
bớt dần bớt giá bớt giận bớt hay bớt hút thuốc
bớt lo bớt lời bớt mặc bớt mồm bớt phiền
bớt phóng túng bớt tay bớt thì giờ bớt việc bớt xén
bớt xớ bớt ăn bớt ăn bớt mặc bớt đau bớt đi
bớt đông bớt đầu bớt đuôi bờ bờ bao bờ biển
Bờ biển Ngà bờ bãi bờ bên kia bờ bến bờ bụi
bờ chuôm bờ cõi bờ dậu bờ dốc bờ giậu
bờ giậu hoa bờ giếng bờ hè bờ hẵm bờ hồ
bời bời bời bời rời bờ luỹ bờ lạch
bờm bờm ngựa bờm xơm bờm xờm bờ mương
bờ ngăn nước bờ nhỏ bờ nước bờ ruộng bờ ruộng dọc ngang
bờ ruộng thẳng tắp bờ rào bờ sông bờ tre bờ trượt
bờ tường thấp bờ vai bờ đê bờ đê cao bờ đường
bờ đất bờ đất cao bờ đập bờ đối diện bở
bở béo bở hơi tai bởi bởi lẽ bởi rằng
bởi sao bởi thế bởi tại bởi vì bởi vậy
bởi đâu bỡn bỡn cợt bỡn cợt đời bỡ ngỡ
bỡn quá hoá thật bỡn đùa bợ bợm bợm bãi
bợm bạc bợm già mắc bẫy cò ke bợm hút bợm lường bợm nhậu
[首页] [上一页] [72] [73] [74] [75] [76] [77] [78] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 75/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved