请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bệ cửa bệ cửa sổ bệ giảng bệ gỗ bệ hoa
bệ hạ bệ khoan bệ lò bệ lắp ráp tàu bện
bệ ngọc bệnh bệnh AIDS bệnh ban bệnh binh
bệnh biến bệnh biến chứng bệnh biếng ăn bệnh bè phái bệnh bí tiểu
bệnh bướu cổ bệnh bạch cầu bệnh bạch huyết bệnh bạch hầu bệnh bạch niệu
bệnh bạch điến bệnh bạch đới bệnh bạc lá bệnh bại huyết bệnh bại liệt
bệnh bất trị bệnh bỏng rạ bệnh bộc phát nặng bệnh cam tích bệnh can khí
bệnh cao huyết áp bệnh chân bẹt bệnh chân voi bệnh chó dại bệnh chướng khí
bệnh chấy rận bệnh chốc đầu bệnh chờ chết bệnh co giật bệnh cuồng chiến
bệnh còi xương bệnh cùi bệnh căn bệnh cũ bệnh cườm nước
bệnh cảm bệnh cảm nắng bệnh cấp kinh phong bệnh cấp tính bệnh cổ trướng
bệnh da voi bệnh di tinh bệnh do khí ép bệnh do độ cao bệnh dương mao đinh
bệnh dịch bệnh dịch gia súc bệnh dịch hạch bệnh dịch trâu bò bệnh dịch tả
bệnh dịch vào mùa xuân bệnh dịch vào mùa đông bệnh ecpet bệnh ghen bệnh ghẻ
bệnh ghẻ cóc bệnh ghẻ lở bệnh giang mai bệnh giun chỉ bệnh giun móc
bệnh giáo điều bệnh giấy tờ bệnh glô-côm bệnh gà toi bệnh gù
bệnh hay lây bệnh hay quên nay Tần mai Sở nay đây mai đó Na-zi
Ndjamena ne Nebraska nem nem chua
nem công chả phượng nem nép nem rán nen neo
neo đơn Nepal Netherlands Nevada Newark
New Caledonia New Delhi New Hampshire New Jersey New Mexico
New Orleans New York New Zealand Nga Nga Hoàng
ngai ngai ngái ngai rồng ngai thờ ngai vàng
Nga La Tư Nga Mi ngan ngang ngang bướng
[首页] [上一页] [71] [72] [73] [74] [75] [76] [77] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 74/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved