请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bức tường phù điêu bức tường thành bức tường thông bức tường đổ bức tử
bức vua thoái vị bức vẽ bức xúc bức xạ bức xạ hạt
bức xạ hạt nhân bức xạ kế bức xạ nguyên tử bức xạ ngược chiều bức xạ nhiệt
bức xạ vũ trụ bức ép bức điện bức điện báo bức điện thông báo
bức điện trả lời bức ảnh bức ảnh gia đình bứng bứt
bứt lên trước bứt mây động rừng bứt ra bứt rứt bứt về đích
bứt xé bừa ngang sức ngang tài ngang sức nhau ngang tai
ngang trái ngang trời dọc đất ngang tài ngang sức ngang tàng ngang tàng bạo ngược
ngang vai ngang vai ngang vế ngang vai vế ngang và dọc ngang với
ngang đầu cứng cổ nganh ngảnh ngao ngao du Ngao Dương
ngao ngán ngao sò Nga Sơn Nga truật Nga văn
ngay ngay... cũng ngay cả ngay gian ngay hôm đó
ngay hôm ấy ngay khi ngay lành ngay lúc đó ngay lúc ấy
ngay lưng ngay lập tức ngay mặt ngay... ngay... ngay ngày hôm ấy
ngay ngáy ngay ngắn ngay ngắn rõ ràng ngay râu ngay sau đó
ngay thảo ngay thật ngay thẳng ngay thẳng cương trực ngay thẳng thật thà
ngay thức khắc ngay trong bữa tiệc ngay trong ngày ngay trên bàn hội nghị ngay trên bàn tiệc
ngay trước mắt ngay tại chỗ ngay tại trận ngay tức khắc ngay tức thì
ngay từ ngay xương ngay đơ ngay đầu hẻm ngay đờ
nghe nghe báo cáo và quyết định sự việc nghe chùng nghe chơi nghe chẩn đoán bệnh
nghe cứ như thật nghe giảng bài nghe giảng đạo kết xã kết án
kết đoàn kết đôi kết đảng kế tục kế tử
kế vị kế điện khí kế để trống thành kế độc kề
kề bên kề cà kề cận kềm kềm bấm
[首页] [上一页] [74] [75] [76] [77] [78] [79] [80] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 77/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved