请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kềm chế kề miệng lỗ kềm lại kềm ô-tô kền
kề ngạch kềnh kề nhau kềnh càng kề sát
kề tai nói nhỏ kều kề vai kề vai chiến đấu kề vai sát cánh
kề vai áp má kể kể chi kể chuyện kể chuyện lịch sử
kể công kể công không biết ngượng kể cả kể dây cà ra dây muống kể hết
kể khổ kể lại kể lại tỉ mỉ kể lể kể lể con cà con kê
kể lể dài dòng kể ra kể rõ kể sở trường kể thêm vào
kể triệu chứng bệnh kể trên kể tỉ mỉ kể tội kể xen
kễnh kệ kệch kệch cỡm kệch kệch
kệnh kệ nhiều ngăn kệnh kệnh kệ trang trí kỉ
kỉ rỉ kỉ Tam Điệp kỉ than đá kỉ Đê-vôn kị
kị binh nhẹ kịch kịch biểu diễn tại nhà kịch bình kịch bản
kịch bản gốc kịch bản phim kịch bản sân khấu kịch Bắc Kinh kịch ca múa
kịch chiến kịch câm kịch cương kịch dân dã kịch gia
kịch hiện đại kịch hoa cổ kịch hoa đăng kịch hoá kịch hoạt kê
kịch hoạt náo kịch Hà Bắc kịch hài kịch hài hước kịch Hà Nam
kịch Hán kịch hát kịch hát hái chè kịch hát đối đài kịch liệt
kịch Long Giang kịch múa kịch một màn kịch một vai kịch Nam
kịch ngoài trời kịch nhiều kỳ kịch Nhị Nhân Đài kịch Phúc Châu kịch Quảng Đông
kịch Thiên Hưng kịch thơ kịch thời sự kịch truyền hình kịch truyền thanh
kịch truyền thống kịch trường kịch trồng hoa kịch tác gia kịch Tây Tạng
kịch Tấn kịch Tứ Châu kịch viện kịch vui kịch võ
kịch văn minh kịch xã kịch đoàn kịch đàm kịch đèn chiếu
kịch đèn hoa kịch đường phố kịch địa phương kịch ương ca kị huý
[首页] [上一页] [75] [76] [77] [78] [79] [80] [81] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 78/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved