请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bợm rượu bợm ăn cắp bợm đĩ bợn bợp
bợt bợt chợt bợ đít bợ đỡ bợ đỡ kẻ giàu sang
bụ bẫm bục bục giảng bục đất bụi
bụi bông bụi bậm bụi bặm bụi bờ bụi cây
bụi cây có gai bụi công nghiệp bụi cỏ bụi gai bụi hoa
bụi hồng bụi nước bụi phủ bụi rậm bụi trần
bụi vũ trụ bụi đường trường bụi đường xa bụi đất bụi đời
bụm bụng bụng bảo dạ bụng bự bụng chuột ruột gà
bụng chửa bụng dưới bụng dạ bụng dạ hẹp hòi bụng dạ rối bời
bụng dạ thẳng thắn bụng dạ độc ác bụng khô bụng không bụng làm dạ chịu
bụng lép bụng lò bụng mang dạ chửa bụng như lỗ kim bụng nhụng
bụng phình to bụng phệ bụng rỗng bụng sình bụng sóng
bụng thì thương, sức không giúp nổi bụng thối như cứt bụng thụng bụng to bụng trên
bụng trướng lên bụng tỉnh mình gầy bụng tốt bụng vô tâm bụng xệ
bụng xụng bụng đói bụng đói cật rét bụng đói cồn cào bụng đói vơ quàng
bụng đầy ác ý bụng ỏng bụt bụt chùa nhà không thiêng bụt nhiều oản ít
bủa bủa giăng bủa vây bủm bủn
bủn chủn bủng bủng beo bủng bủng bủng dứ
bủng rệt bủn rủn bủn xỉn bứ bứa
bức bức bách bức bình phong bức chân dung bức cung
bức hiếp bức hoành bức hoạ bức hoạ chim muông bức hoạ cuộn tròn
bức hoạ cổ bức hôn bức hại bức khăn bức rức
bức thiết bức thư bức thư ngỏ bức tranh bức tranh cuốn tròn
bức trướng bức tường bức tường lửa bức tường màu trắng bức tường phòng lửa
[首页] [上一页] [73] [74] [75] [76] [77] [78] [79] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 76/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved