请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

bùi bùi béo bùi miệng bùi ngùi bùi tai
bù kết bù-loong bù-loong nền nhà bù lu bù lu bù loa
bù lỗ bùm bùm bùm tum bùn bùn ao
bùn cát bùn dính bùn dơ bùng bùng binh
bùng bùng bùng cháy bùng lên bùng nổ mẫu
mẫu Anh mẫu chữ in mẫu chữ khắc mẫu dấu mẫu giáo
mẫu giáo bé mẫu hiệu mẫu hàng mẫu hệ mẫu khoan
mẫu khuôn gốm sứ mẫu mực mẫu quyền mẫu quốc mẫu rập khuôn
mẫu sẵn mẫu số mẫu số chung nhỏ nhất mẫu thân mẫu thêu hoa
mẫu thô mẫu tuyến mẫu tây mẫu tính mẫu tử
mẫu xét nghiệm mẫu âm mẫu đúc mẫu đơn mẫu đơn bì
mẫu đơn kiện mẫu đầu tiên mận mập mập giả
mập giả tạo mập lên mập lùn mập mạp mập mập
mập mờ mập núc ních mập ra mật mật bài
mật báo mật báo tin tức mật chè bẻ bẻ bai
bẻ bâu bẻ bắt bẻ cò bẻ cờ bẻ ghi
bẻ gãy bẻ hành bẻ tỏi bẻ họe bẻ lái bẻ lại
bẻ lẽ bẻm mép bẻo bẻo beo bẻo lẻo
bẻ quế bẻ vặn bẻ vẹo bẻ xiềng bẽ bàng
bẽ mặt bẽn lẽn bẽo bế bế bồng
bế kinh bế môn bế môn canh bế môn tạ khách bế mạc
bến bến bờ bến cảng bến dọc bến mê
bến ngang bến nước bến nổi bến phà bến sông
bến thuyền Bến Tre bến tàu bến xe bến đò
[首页] [上一页] [69] [70] [71] [72] [73] [74] [75] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 72/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved