请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chức hàm chức hão chức nghiệp chức năng chức nữ
chức phó chức phẩm chức phận chức quan chức quan béo bở
chức quan nhàn tản chức quan văn chức quyền chức quản chức quản lý
chức suông chức sắc chức thánh chức trách chức trọng
chức trọng quyền cao chức tước chức tử chức viên chức vật
chức vị chức vị cao chức vị chính chức vị quan lại chức vị quan trọng
chức vị trống chức vụ chức vụ ban đầu chức vụ cao chức vụ còn bỏ trống
chức vụ của mình chức vụ khuyết chức vụ kiêm nhiệm chức vụ nhàn hạ chức vụ phó
chức vụ thực chức vụ trọng yếu chức vụ và quân hàm hội thẩm hội thể dục
hội trường hội trường lớn hội trưởng hội tâm hội tương tế
hội tập hội tề hội tụ hội từ thiện hội viên
hội xã hội yếu hội ái hữu hội ý hội điển
hội đàm hội đèn lồng hội đường hội đảng hội đồng
hội đồng bảo an hội đồng bộ trưởng hội đồng chính phủ hội đồng kinh tế hội đồng minh
hội đồng nhân dân hội đồng quân sự hội đồng quản trị hộ không chịu di dời hộ khẩu
hộ lý hộ lại hộ nông dân hộp hộp an toàn
hộp biến tốc hộp bách dụng hộp bút hộp băng hộp bảo bối
hộp chia dây hộp chữ hộp công tắc hộp cầu chì hộp cầu dao
hộp cắt dây cáp hộp cứng hộp dao hộp dấu hộp dụng cụ
hộp giấy hộp gương hộ pháp hộ pháp cắn trắt hộ phù
hộ phố hộp máy hộp mực hộp mực đóng dấu hộp nối dây
hộp nữ trang hộp phanh hộp phân điện hộp quà hộp quẹt
hộp sang số hộp sách hộp số hộp số phụ hộp thư
hộp thả phao hộp trang điểm hộp tre vuông hộp tối hộp đen
[首页] [上一页] [100] [101] [102] [103] [104] [105] [106] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 103/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved