请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chủ nghĩa vô thần chủ nghĩa vị kỷ chủ nghĩa xã hội chủ nghĩa xã hội khoa học chủ nghĩa xã hội không tưởng
chủ nghĩa xét lại chủ nghĩa yêu nước chủ nghĩa Đác-uyn chủ nghĩa điều hoà chủ nghĩa đóng cửa
chủ nghĩa đại dân tộc chủ nghĩa đế quốc chủ nghĩa địa phương chủ nghĩa định mệnh chủng loại
chủng ngừa chủng quần chủng tộc chủ ngã chủng đậu
chủ ngữ chủ nhiệm chủ nhà chủ nhà băng chủ nhà máy
chủ nhân chủ nhật chủ não chủ nô chủ nô lệ
chủ nông chủ nợ chủ pháo chủ phường chủ phạm
chủ phụ chủ quan chủ quyền chủ quán chủ quản
chủ rạp chủ soái chủ suý chủ sòng bạc chủ sổ tiết kiệm
chủ sở hữu chủ sự chủ tang chủ thuyền chủ thuê
chủ thầu chủ thầu khoán chủ thể chủ tinh chủ tiệc
chủ tiệm chủ toạ chủ trì chủ trí chủ trương
chủ trương chính trị chủ trương ngược lại chủ trương tôn thờ đồng tiền chủ trại chủ tàu
chủ tâm chủ tâm giết người chủ tình chủ tướng chủ tế
chủ tể chủ tệ chủ tỉnh chủ tịch chủ tịch danh dự
chủ tịch quốc hội chủ tịch đoàn chủ tớ chủ từ chủ và thợ
chủ văn chủ xướng chủ xưởng chủy thủ chủ yếu
chủ yếu và phụ thuộc chủ yếu và thứ yếu chủ âm chủ ý chủ điền
chủ đích chủ đạo chủ đất chủ đề chủ định
chủ động chủ động học hỏi chứ chứa chứa chan
chứa chấp chứa chất chứa hàng chứa nhiều dầu chứa nước
chứa nước lũ chứa sách chứa thổ chứa thổ đổ hồ chứa trong kho
chứa trọ chứa vôi chứa đầy chứa đựng chức
chức cao chức công chức cũ chức danh chức dịch
[首页] [上一页] [99] [100] [101] [102] [103] [104] [105] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 102/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved