请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

ghi tội ghi việc ghi vào danh sách ghi vào sổ ghi vắn tắt
ghi âm ghi âm và ghi hình ghi điểm ghi-đông ghi-đông xe đạp
ghi đĩa ghi đường ghi ơn sau báo đáp ghiền ghiền công việc
ghiền gập ghè ghèn ghèn mắt ghé
ghé bước ghé bước đến thăm ghé bến ghém ghé mắt
ghép ghép chữ ghép cây ghép da ghép lại
ghép lớp ghép mầm ghép nhiệt ghép nhiệt điện chủ nghĩa duy vật
chủ nghĩa duy vật biện chứng chủ nghĩa duy vật lịch sử chủ nghĩa duy vật máy móc chủ nghĩa dân chủ cấp tiến chủ nghĩa dân chủ mới
chủ nghĩa dân chủ xã hội chủ nghĩa dân quyền chủ nghĩa dân sinh chủ nghĩa dân tuý chủ nghĩa dân tộc
chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi chủ nghĩa dân tộc lớn chủ nghĩa dân tộc địa phương chủ nghĩa giáo điều chủ nghĩa giấy tờ
chủ nghĩa hiện thực chủ nghĩa hiện thực phê phán chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa chủ nghĩa hiện tượng
chủ nghĩa hình thức chủ nghĩa hư vô chủ nghĩa không tưởng chủ nghĩa khổ hạnh chủ nghĩa kinh nghiệm
chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán chủ nghĩa kinh tế chủ nghĩa kinh viện chủ nghĩa liên Phi chủ nghĩa lãng mạn
chủ nghĩa lãng mạn cách mạng chủ nghĩa Lê-Nin chủ nghĩa lạc quan chủ nghĩa lạc quan cách mạng chủ nghĩa Mác
chủ nghĩa Mác-Lênin chủ nghĩa mông muội chủ nghĩa mạo hiểm chủ nghĩa mệnh lệnh chủ nghĩa nhân bản
chủ nghĩa nhân mãn chủ nghĩa nhân văn chủ nghĩa nhân đạo chủ nghĩa nước lớn chủ nghĩa phi tả thực
chủ nghĩa phiêu lưu chủ nghĩa phong kiến chủ nghĩa phát-xít chủ nghĩa phục thù chủ nghĩa quan liêu
chủ nghĩa quân phiệt chủ nghĩa quốc tế chủ nghĩa siêu hiện thực chủ nghĩa sô-vanh chủ nghĩa sùng vàng
chủ nghĩa sự vụ chủ nghĩa Tam Dân chủ nghĩa theo đuôi chủ nghĩa thuần lý chủ nghĩa thần bí
chủ nghĩa thế giới chủ nghĩa thực chứng chủ nghĩa thực dân chủ nghĩa thực dân mới chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa thực nghiệm chủ nghĩa thực tại mới chủ nghĩa trung phái chủ nghĩa trọng nông chủ nghĩa trọng thương
chủ nghĩa trực quan chủ nghĩa tín ngưỡng chủ nghĩa tăng lữ chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa tư bản nhà nước
chủ nghĩa tư bản nhà nước lũng đoạn chủ nghĩa tư bản quan liêu chủ nghĩa tương đối chủ nghĩa tượng trưng chủ nghĩa tả thực
chủ nghĩa tập thể chủ nghĩa tịch tịnh chủ nghĩa tự do chủ nghĩa tự nhiên chủ nghĩa vô chính phủ
[首页] [上一页] [98] [99] [100] [101] [102] [103] [104] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 101/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved