请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

gang thép gang tấc gan gà gan góc gan góc dũng cảm
gan góc phi thường gang đúc ganh ganh ghét ganh gổ
ganh nhau ganh tị gan héo ruột sầu ganh đua ganh đua hơn thua
gan lì gan ruột gan sành đá sỏi gan trời gan vàng dạ sắt
gan óc gan ăn cướp ga-ra ga trung gian ga tránh nhau
ga trải giường gau gáu ga vượt nhau ga xe điện ga xép
gay gay cấn gay go gay gắt ga-đô-lin
ga đầu mối gel vuốt tóc gen kép gen-ta-mi-xin Georgetown
Georgia Germany Gestapo Ghana ghe
ghe buồm ghe bản lồng ghe bầu ghe chài ghe càng đước
ghe cá ghe câu ghe hồng ghe lường ghe mành
ghen ghe nan ghen bóng ghen ghét ghen ghét căm giận
ghen gió ghe ngo ghen lồng ghen lộn ghen tuông ghen tương
ghen tị ghen ăn ghe rổi ghe ô ghe đò
ghi ghi chép ghi chép tại trường quay ghi chú ghi chú thêm
ghi có ghi công ghi công lao ghi công trạng ghi danh
ghi dấu ghi giá ghi giữ ghi hoá đơn ghi hình
ghi khoản tiền ghi lò ghi lòng tạc dạ ghi lại ghi lỗi
ghim ghim băng ghim cặp giấy ghim dập ghim gài giấy
ghi mục ghi nhanh ghi nhận ghi nhớ ghi nhớ kỹ
ghi nhớ trong lòng ghi niêm Ghi-nê Ghi-nê Bít-xao Ghi-nê Xích Đạo
ghi năm ghi nợ ghi rõ ghi sâu ghi sâu trong lòng
ghi-sê ghi số ghi sổ ghi sổ tạm ghi thêm
ghi trong tim ghi tên ghi tên dự thi ghi tạc ghi tạm
[首页] [上一页] [97] [98] [99] [100] [101] [102] [103] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 100/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved