请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

gà mái tây gà mèn gà mên gà mẹ gà mới nở
gà mờ gàn gàn bát sách gàn bướng gàn dở
gàng gàn gàn gành gà nhà gà nhà bôi mặt đá nhau
gàn quải gà nòi gà nước gào gào khan
gào khóc gào khóc thảm thiết gào khóc đòi ăn gào lên gào rít giận dữ
gào thét gào thét chửi bới như sấm động gào to gà pha gà phiên
gà phải cáo gà Quang Thọ gà què ăn quẩn cối xay gà qué gà quạ
gà rút xương gà rừng gà rừng gáy gà sao gà so
gà sống gà sống nuôi con gà thiến gà thịt gà tre
gà trống gà tây gà tơ gà tốt gà tồ
gàu gàu dai gàu mo gàu múc nước gàu nan
dẫn hoả dẫn hướng dẫn khách dẫn lưu dẫn lực
dẫn mối dẫn mối mại dâm dẫn ngôn dẫn nhiều tài liệu dẫn nhiệt
dẫn nước dẫn nước tưới dẫn nước tưới ruộng dẫn nạp dẫn nẻo
dẫn ra dẫn ra pháp trường dẫn rượu dẫn rắn ra khỏi hang dẫn sóng
dẫn theo dẫn thuật dẫn thuỷ nhập điền dẫn trước dẫn tuyến
dẫn tới dẫn xuất dẫn âm dẫn điển cố dẫn điện
dẫn đường dẫn đạo dẫn đầu dẫn đến dẫn đến tử vong
dẫn độ dẫu dẫu lìa ngó ý còn vươn tơ lòng dẫu mà dẫu rằng
dẫu sao dẫu thế nào dẫy dậm chân dậm chân kêu trời
dậm dật dận dập dập dìu dập dềnh
dập dờn dập lấp dập tắt dập tắt lửa dập vùi
dập đầu dập đầu bái lạy dật dật cư dật du
dật dân dật dư dật dờ dật dục dật hạ
[首页] [上一页] [497] [498] [499] [500] [501] [502] [503] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 500/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved