请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

giữ mã bề ngoài giữ mình giữ mình trong sạch giữ mồm giữ nghiêm
giữ nguyên giữ nguyên chức giữ nguyên chức vụ giữ nhiệt giữ nhà
giữ nhà giữ nước giữ nước giữ nước lũ giữ rất kín đáo giữ rịt
giữ sức khoẻ giữ tay lái giữ thai giữ thân giữ thể diện
giữ tiếng giữ tiết giữ tiết tháo giữ trai giữ trong lòng
giữ tròn giữ trật tự giữ trẻ giữ tươi giữ việc
giữ vững giữ đúng giữ được giữ đạo hiếu giữ đến cùng
giữ ấm giữ ấn giữ ấn tín giữ ẩm giựt
glu-cô-xít Glu-cô-zit go Goa-tê-ma-la golf
gom gom góp gom góp lại gom góp từng li từng tí gom lại
gom tiền gom vốn gon gon chiếu goá
goá bụa goá chồng goá phụ goá vợ goòng
goòng máy Grand Canal Gra-ni-tô gra-phit Greece
Greenland Grenada Grê-na-đa gu Guam
gua-ni-đin Guatemala Guinea Guinea Bissau Guy-a-na
Guyana Guy-an thuộc Pháp guốc guốc cà kheo guốc gỗ
guốc trượt bùn guồng guồng chỉ guồng cuốn chỉ guồng cuốn sợi
guồng máy guồng nước guồng quay tơ guồng sợi
gà bay trứng vỡ gà bông gà chó không yên gà chưng gà chạ
gà chọi gà con gà cảnh gà cỏ gà cồ
gà giò gà gáy gà gáy chó sủa gà gô gà hoa
gà hồ gài gài bút gài bẫy gài dây tóc
gài gập gài mìn gài thuỷ lôi gà khô gà kim tiền
gà kiến gà luộc gà lôi gà mái gà mái ghẹ
[首页] [上一页] [496] [497] [498] [499] [500] [501] [502] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 499/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved