请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dật hứng dật lạc dật phẩm dật sĩ dật sử
dật sự dật thoại dật tài dậu dậy
dậy màu dậy mùi dậy thì dậy được dậy đất
dắn dắn dỏi dắt dắt díu dắt khách
dắt la thuê dắt lừa thuê dắt mũi dắt mối dắt ngựa đi rong
dắt tay nhau dắt trâu chui qua ống dắt đi dạo dắt đi rong dắt đường
dằm dằn dằn bệnh dằng dai dằng dặc
dằn giỗi dằn lại dằn vặt dằn xóc dặc dặc
dặm dặm Anh dặm ngàn dặm Trung Quốc dặm trường
dặm vuông dặn dặn bảo dặn dò dặng
dặng hắng dặn lời dặn đi dặn lại dặn đò dặt
dặt dìu dẹp dẹp an dẹp bỏ dẹp dọn
dẹp giặc dẹp loạn dẹp lời bài báng dẹp tan dẹp yên
dẹp đi dẹp đường dẹt dẻ dẻo
dẻo chân dẻo dai dẻo dang dẻo mồm dẻo miệng dẻo nhẹo
dẻo tay dẽ dẽ dàng dế dế chó
dế cơm dế lửa dế mèn dế mọi dế nhũi
dết dế than dế và kiến dềnh dàng dễ
dễ bàn dễ bàn bạc dễ bán dễ bảo dễ bể
dễ bị dễ chỉ huy dễ chịu dễ coi dễ cáu
dễ có dễ cảm dễ dàng dễ dàng chóng vánh dễ dàng sai khiến
dễ dàng sụp đổ dễ dãi dễ ghét dễ giật mình dễ gì
dễ gần dễ hiểu dễ hoà hợp dễ hoà nhập dễ hỏng
dễ làm dễ làm khó bỏ dễ nghe dễ nhìn dễ nhóm
[首页] [上一页] [498] [499] [500] [501] [502] [503] [504] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 501/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved