请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thanh mai thanh mai trúc mã thanh manh thanh mi thanh minh
thanh môn thanh mảnh thanh mẫu thanh nghị thanh nhàn
thanh nhã thanh nhạc thanh nhập thanh nhẹ thanh niên
thanh niên có văn hoá thanh niên dám nghĩ dám làm thanh niên khoẻ mạnh thanh niên lêu lổng thanh niên trí thức
thanh nẹp thanh nữ than hoa Thanh Oai than hoàng
than hoá than hoạt tính thanh phàn thanh phù thanh phổ
thanh quan thanh quy thanh quy giới luật thanh ray thanh rui
thanh răng thanh sắc thanh tao thanh tao lịch sự thanh thiên
thanh thiên bạch nhật thanh thoát thanh thép thanh thúc thanh thư
sầu muộn sầu não sầu riêng sầu thảm sẩm
sẩm tối sẩn sẩy sẩy chân sẩy chân trượt ngã
sẩy lời sẩy miệng sẩy tay sẫm sẫm sẫm
sậm sậm sật sập sập gụ sập hoa
sập hầm mỏ sập sìu sập sùi sập sập sập tiệm
sập tối sậu sậy sậy non sắc
sắc bén sắc chiếu sắc chỉ sắc cạnh sắc dụ
sắc dục sắc giác sắc giận sắc giới sắc luật
sắc lận sắc lập sắc lệnh sắc manh sắc màu rực rỡ
sắc màu ấm sắc mặt sắc mặt giận dữ sắc nước hương trời sắc phong
sắc sai sắc son sắc sảo sắc sắc không không sắc thu
sắc thái sắc thái tình cảm sắc trời sắc tướng sắc tứ
sắc xuân sắc điệu sắc đẹp sắm sắm thêm
sắm vai sắm đồ cúng sắn sắn dây sắng
sắn tàu sắp sắp bị nứt sắp bị xử tử sắp chết
[首页] [上一页] [500] [501] [502] [503] [504] [505] [506] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 503/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved