请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cỏn cỏn con cỏ nuôi súc vật cỏ nến cỏ quỳnh mao
cỏ roi ngựa cỏ rác cỏ râu dê cỏ râu rồng cỏ rêu
cỏ răng cưa cỏ rả cỏ rậm cỏ sâu róm cỏ sữa lớn lá
cỏ sữa nhỏ lá cỏ thanh hao cỏ thi cỏ thuyên cỏ thái
cỏ thái vụn cỏ tranh cỏ tôn cỏ tươi cỏ Tần
cỏ u-la cỏ vụn cỏ xanh cỏ xa tiền cỏ xa trục
cỏ xuyến cỏ xước cỏ xắt vụn cỏ ích mẫu cỏ đuôi chó
cỏ đuôi chồn cỏ độc cố cố bám lấy cốc
cốc bê-se cốc bạc cốc chịu nóng cốc có chân dài cốc có nắp
cốc cốc cốc dầu thuỷ tinh cố chí cố chấp cố chịu
cố chủ cốc loại cốc lường cốc mễ cốc nhẹ
cốc nấu cốc pha-lê cốc phong cốc rượu Cốc Thuỷ
cốc thuỷ tinh cốc thần cố cung cốc uống rượu cốc uống trà
cốc vũ cố công cố cùng cốc đong đo cốc đun nóng
cốc đạo cốc đầu cố cựu cố dung quân cố giao
cố giữ cố giữ lấy cố giữ vững cố gượng cố gắng
cố gắng hơn cố gắng hết lòng cố gắng hết mức cố gắng hết sức cố gắng ngầm
cố gắng nỗ lực cố gắng tìm kiếm cố gắng vô vọng cố gắng vô ích cố gắng vượt bực
cố gắng xoay xở cố hòng cố hương cố hết sức cố hữu
cối cối giã cối giã gạo Cối Hà cối nghiền giã bằng sức nước
cối sắt cối xay cối xay dùng sức gió cối xay gió cối xay lúa
cối xay thóc cối đá cối đá giã gạo bằng sức nước cối đạp cố kết
cố làm ra vẻ cố làm ra vẻ huyền bí cố lên cố lý cố lấy can đảm
cố lắm cốm Cốm Lủ cốm mì khô Cốm Vòng
[首页] [上一页] [494] [495] [496] [497] [498] [499] [500] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 497/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved