请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cố mà làm cố mệnh cốn cống Cống Bất
cống dưới đê cống dẫn nước cống dốc cống hiến cống hỷ
cống lù cống lộ thiên cống máng cống ngăn thuỷ triều cống ngầm
cống nạp cống phân nước cống phòng lụt cống phẩm cống phụng
cống rãnh cống sinh cống thoát lũ cống thoát nước cống tháo cát
cống tháo nước cống tháo nước lụt cống thẳng cống trần cống vòm
cống vật cống xiên chéo cống điều tiết cố nhiên cố nhân
cố nông cốp cố quốc cố sát cố sống cố chết
cố sức cốt cốt bánh cốt cho vui cốt chăn
cốt chỉ cốt cách cốt cách rắn rỏi cốt cán cố theo kịp
cốt hoá Cố thêu cốt hơi cố thể cố thể triều
cố thể xoay tròn cố thủ cốt khuôn cốt khí cốt lõi
cốt mìn cốt ngạnh cốt nhất cốt nhục cốt nhục tử sinh
cốt-pha cốt phải cố tri cố tránh cốt sắt
cốt thiết cốt thép cốt toái bổ cốt tre cốt truyện
cốt trào cốt tuỷ cốt tử cốt yếu cố tâm
cố tìm cái chung, gác lại cái bất đồng cố tình cố tình gây chuyện cố tình gây sự cố tình làm bậy
cố tình nói ngược cố tình phạm pháp cố tình vi phạm cốt ý cốt điện tín
cốt đột cố tập cố tật cố từ cố viên
cố viết lạc đề cố vấn cố ép cố ý cố ý buộc tội
cố ý giết người cố ý lừa bịp cố ý đề cao cố ý để lộ cố đánh
cố đô cố đạo cố đạt được cố đấm ăn xôi cố định
cố định hình dáng cồ cồ cồ cồm cộm cồm cộp
giữ lời giữ miếng giữ miệng giữ miệng cho nhau giữ miệng giữ mồm
[首页] [上一页] [495] [496] [497] [498] [499] [500] [501] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 498/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved