请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dễ như bỡn dễ như chơi dễ như thò tay vào túi dễ như trở bàn tay dễ nào
dễ nói chuyện dễ nắn dễ quên dễ sợ dễ thích nghi
dễ thương dễ thường dễ thấy dễ tin dễ tiêu
dễ tính dễ tỉnh giấc dễ vỡ dễ xài dễ điều khiển
dễ đâu dễ đọc dễ ợt dệt dệt chéo
dệt cửi dệt hoa trên gấm dệt kim dệt len dệt lụa hoa
dệt nổi dệt pha dệt tay dệt vải dỉ
dị dị bang dị bào dịch dịch bài
dịch bào dịch bản dịch bệnh dịch chuyển dịch chuyển vị trí
dịch châu chấu dịch cá dịch dạ dày dịch giả dịch gà
dịch gà toi dịch hoàn dịch hoán dịch hạch dịch khí
dịch lại dịch lệ dịch miệng dịch máy dịch mật
dịch nghĩa dịch nhiều lần dịch nhũ lễ phục lễ Phục sinh
lễ rửa tội lễ sám hối lễ tang lễ tang trọng thể Lễ Thuỷ
lễ thành hôn lễ thánh thần hiện xuống lễ thường lễ tiết lễ tiết vô nghĩa
lễ truy điệu lễ trước binh sau lễ trọng lễ tân lễ tưới rượu xuống đất
lễ tạ thần lễ tế lễ tết lễ tế thổ thần lễ tế trời
lễ tế ông táo lễ Vu Lan Thanh Chương thanh chống chéo thanh cách
thanh danh thanh danh một nước thanh dọc thanh giá thanh giằng
thanh gươm thanh gỗ Thanh Hoá thanh hương thanh học
thanh khiết thanh khoa thanh khoản thanh khí thanh khổ
thanh kiếm thanh kế thanh la thanh la nhỏ thanh liêm
thanh luật thanh luật học thanh lâu thanh lãng thanh lý
thanh lưu thanh lệ thanh lịch thanh lịch tao nhã thanh lọc
[首页] [上一页] [499] [500] [501] [502] [503] [504] [505] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 502/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved