请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tên du côn tên du thủ du thực tên dịch tên giảo hoạt tên giặc
tê ngưu tê ngưu lông dài tên gọi tên gọi chung tên gọi cưng
tên gọi hay tên gọi khác tên gọi luật lữ tên gọi lúc nhỏ tên gọi nốt nhạc
tên gọi tắt tên gọi yêu tênh tên hay tênh hênh
tên hiệu tênh tênh tên huý tên hàng tên hãng buôn
tên hão tên hèm tên hình phạt tên họ tên khai sinh
tên khoa học tên khác tên kêu tên là tên láu cá
tên lính tên lóng tên lạc tên lừa đảo tên lửa
tên lửa chuyển tải tên lửa vũ trụ tên lửa vượt đại dương tên lửa vận chuyển tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo tên móc túi tên một chữ tên mụ tên ngu xuẩn
tên ngầm tên ngốc tên phản bội tên quỷnh tên riêng
tên suông tên sản phẩm tên thuỵ tên thánh tên thân mật
tên thông dụng tên thường gọi tên thật tên trộm tên tuổi
tên tuổi anh hùng tên tuổi ngang nhau tên tuổi vang dội tên tắt tên tội phạm
tên tục tên tự tên vô lại tên vật phẩm tên vở kịch
tên xúi bẩy tên ác ôn Tê-nét-xi tên ăn cắp tên đao phủ
tên đi học tên điệu tên đã trên dây tên đại lãn tên đạn
tên đầu sỏ tên đầu sỏ bên địch tên đầu trộm đuôi cướp tên đầu đề tên đầy tớ
tên đề mục tên đồng loã tên đồ tể tên đồ vật tên độc
tên đứng đầu bảng Tê-nơ-xi tê thấp tê tái tê tê
tê tề tì hưu tì hổ tì khưu ni tìm biện pháp
tìm bạn trăm năm tìm bạn đời tìm chỗ chết tìm chỗ ngủ trọ tìm cách
tìm cách khác tìm cách sinh sống tìm cái chết tìm cơ hội tìm cớ
tìm hiểu tìm hiểu cội nguồn tìm hiểu nguồn gốc tìm hiểu triệt để tìm hiểu và kiểm tra
[首页] [上一页] [614] [615] [616] [617] [618] [619] [620] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 617/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved