请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vi ước vi ẩn Viếc-gi-ni-a viếng viếng di tích cổ
viếng mồ mả viếng mộ viếng nhà viếng thăm viếng thăm chính thức
viết viết biên nhận viết báo viết báo cáo viết bảng
viết bản thảo viết bằng giấy than viết bức hoành viết chì viết chính tả
viết chương trình viết chữ viết chữ giản thể viết chữ in viết chữ triện
viết chữ trên vách đá viết chữ đơn viết hoa viết hoá đơn viết họ tên
viết hộ viết hợp đồng viết không hay, nắm cày không thạo viết kép viết liền nhau
viết lung tung viết lách viết lách kiếm sống viết lông viết lưu niệm
viết lại viết máy viết máy tự động viết một hơi viết mực
viết nghiêng viết ngoáy viết nguệch ngoạc viết nhanh viết nháp
viết như gà bới viết nhạc viết nhấn nét viết nhầm viết phê phán
viết phỏng viết phỏng theo viết ra từng điều viết sai viết sai sự thật
viết sách viết số dưới dạng chữ viết tay viết thay viết thay người khác
viết tháu viết thơ viết thường viết thảo viết tuỳ ý
viết tên viết tắt viết vào viết văn viết vẽ bừa bãi
viết vẽ lung tung viết về viết xong viết xong bản thảo viết đúng sự thật
viết đơn kiện viết ẩu viền viền hoa viền mép
viền mắt viển vông viễn viễn biệt viễn chinh
viễn chí viễn cảm viễn cảnh viễn cổ viễn du
viễn dương viễn hành viễn hải viễn khách viễn kính
viễn kế quang học viễn lự viễn nghiệp viễn nhân viễn nhật điểm
viễn phương viễn thị viễn tâm lực viễn vọng viễn xứ
Viễn Đông viễn đại việc việc binh việc binh sai
việc binh đao việc bé xé ra to việc bên ngoài việc bí mật việc bất ngờ
[首页] [上一页] [617] [618] [619] [620] [621] [622] [623] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 620/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved