请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xem khinh xem kỹ xem lướt qua xem lại xem lễ
xem mạch xem mạng người như cỏ rác xem mặt xem ngang nhau xem như
xem như người ngoài xem như nhau xem nhẹ xe moóc xem qua
xem qua là thuộc xem quẻ xem ra xem sách xem sơ qua
xem thoả thích xem thêm xem thường xem thường mọi chuyện xem thấu
xem thế là đủ rồi xem thời cơ xem thử xem trong xem trọng
xem trọng tiền tài xem tình thế xem tướng xe mui trần xem xét cân nhắc
xem xét cơ hội xem xét cặn kẽ xem xét kỹ lưỡng xem xét thời thế xem xét tình thế
xem xét và giới thiệu xem xét để chọn xe máy xe mô-tô xen
xen chân xe ngựa xe ngựa có mui xe nhà binh xe nhà nước
xe nhường đường xen kẽ xen-lo-phan xen-lu-lô-ít xen-luy-lô-ít
xen lẫn xen mỏ xen nhau xen vào xe nâng
xe nôi xeo xeo giấy xeo nạy xe phun nước
xe pháo xe quân sự xe quệt xe riêng xe rác
xe sợi xe tang xe ta-xi xe tay xe thiết giáp
xe thông tin xe thùng xe thơ xe thổ mộ xe tiện dụng
xe trước đổ xe sau lấy đó làm răn xe trượt bùn xe trượt tuyết xe trống xe trục kéo
xe tuyến xe tuyết xe tuột dốc xe tù xe tăng
xe tăng hạng nặng xe tăng lội nước xe tăng phun lửa xe tải xe tắc-xi
xe tốc hành xe tời xe tứ mã xe vua xe vòi rồng
xe vận tải xe vận tải không mui xe xi-téc xe xi-tẹc xe xích lô
xe ôn lương xe ô tô xe điếu xe điện bánh hơi xe điện không ray
xe điện ngầm xe đua xe đám ma xe đò xe đạp
xe đạp máy xe đạp nước xe đạp đua xe đẩy xe đẩy tay
[首页] [上一页] [612] [613] [614] [615] [616] [617] [618] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 615/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved