请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đồng ruộng bát ngát đồng ruộng mênh mông đồng ruộng phì nhiêu đồng Rúp đồng rộng
đồng sinh đồng song đồng sàng đồng sàng dị mộng đồng số
đồng sức đồng sự đồng thanh đồng thanh nói đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu
đồng thau đồng thiếp đồng thoại đồng thời đồng tiến
đồng tiền đồng tiền bản vị đồng tiền gốc đồng tiền lúm má đồng tiền lớn
đồng tiền mạnh đồng tiền nhẵn đồng tiện đồng trang lứa đồng trinh
đồng trưởng đồng trống đồng trục đồng tài trợ đồng tài đồng sức
đồng tác giả đồng tâm đồng tâm hiệp lực đồng tình đồng tính
đồng tính luyến ái đồng tông đồng tước đồng tượng đồng tộc
đồng tội đồng từ đồng tử đồ ngu đồ ngu đần
đồ nguội đồng vàng đồng vọng đồng xoang đồng điệu đồng xu
đồng xu pen-ni đồng Yên đồng áng đồng âm đồng ý
đồng ý bề ngoài đồng ý làm đồng đen đồng điếu đồng điền
đồng điệu đồng đô-la Mỹ đồng đúc đồng đạo đồng đảng
đồng đảng vây cánh đồng đẳng đồng đều đồng đỏ đồng đỏ lá
đồng đội đồng ấu đồ ngắt điện đồ ngọc đồ ngọt
đồ ngốc đồ ngớ ngẩn đồ ngủ đồ nhen lửa đồ nho
đồ nhôm đồ nhút nhát đồ nhậu đồ nhắm đồ nhỏ nhặt
đồ nhớt thây đồn luỹ xe hàng có mui xe hàng lưu động xe hành khách
xe hơi công cộng xe hồng thập tự xe jíp xe khách xe kiệu
xe kéo xe kéo pháo xe kéo tay xe kết hoa xe loan
xe lu xe lăn xe lăn đường xe lội bùn xe lửa
xe lửa bọc sắt xem xem bói xem bệnh xem chi tiết
xem chạc xem chừng xem cái chết như không xem hình thức biết nội dung xem hội hoa đăng
[首页] [上一页] [611] [612] [613] [614] [615] [616] [617] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 614/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved