请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xe đổ rác xe đỗ xe đụng xi xia
xi-a-no-gen xi-a-nít Xi-e-tô xi gắn nút chai xi-lanh
xim xi măng xi-măng xi măng cốt sắt xi măng cốt thép
xi-măng sốp xin xin báo xin báo cáo xin bố thí
xin chi viện xin chỉ bảo xin chỉ dạy xin chỉ dẫn xin chỉ thị cấp trên
xin cáo lui xin cầu xin cứu giúp xin dung thứ xin dạy bảo
Xin-ga-po xing-gôm xin giúp đỡ xin gì được nấy xin gặp
xin gởi lại và đa tạ xinh xin hoàn lại xinh ra xinh trai
xinh tươi xinh xắn xinh xắn lanh lợi xinh xẻo xin hàng
xinh đẹp xinh đẹp duyên dáng xinh đẹp nho nhã xin hỏi xin hỏi thăm
xin khuyên xin lượng thứ xin lỗi xin lỗi không tiếp được xin lửa
xin miễn xin miễn thứ cho kẻ bất tài xin mồi tý lửa xin mời xin nghỉ
xin nghỉ phép thêm xin người khác giúp đỡ xin ngồi xin nhận cho xin nhận lỗi
xin nhờ xin nương tay cho xin nể mặt xin nể tình xin phiền
xin phép nghỉ xin phép vắng mặt xin quẻ xin ra về xin rút lui
xin rộng lòng giúp đỡ xin rủ lòng thương xin tha thứ xin thưa xin thề
xin thứ lỗi xin trả xin trả lại xin tuỳ ý xin tài liệu
xin tí lửa xin tý lửa xin từ biệt xin vay xin viện trợ
xin vui lòng cho hỏi xin vui lòng nhận cho xin vâng xin xăm xin xỏ
xin yết kiến xin âm dương xin ý kiến xin ý kiến chỉ giáo xin ý kiến phê bình
xin ăn tê mỏi tên tên buôn người tên bài
tên bán nước tên bắn lén tên bệnh tên bịp bợm tên chung
tên chính thức tên chữ tên cò mồi tên có buộc dây tên côn đồ
tên cúng cơm tên cướp tên cầm đầu bên địch tên cửa hiệu tên cửa hàng
[首页] [上一页] [613] [614] [615] [616] [617] [618] [619] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 616/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved