请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

đa hôn đai đai an toàn đai buộc hàng đai con
đai cân đai da đai ngọc đai ngựa đai sắt
đai to đai trống đai vải sô đai yên đai đeo
đai đeo tất đai ốc đai ống đa luật lệ đa lễ
đa lự đa mang đam lạc đam mê đa mưu
đa mưu túc trí đan đan chéo đan chéo nhau đan cử
đan dược đan dệt đang đang bị giam giữ đang cầm quyền
đa nghi đa nghi như Tào Tháo đa nghĩa đang khi đang lên
đang lúc đang lẩn trốn đang nắm quyền đang quy đang sôi
đang sống đang tay đang thì đang thịnh đang trị vì
đang tuổi lớn đang tâm đa nguyên đa nguyên luận đa nguyên đa Đảng
đa ngôn đan gầu tát biển đanh đanh ba đanh ghim
viêm não viêm phế mạc viêm phế quản viêm phổi viêm ruột
viêm ruột thừa viêm tai giữa viêm thanh quản viêm thũng viêm thận
viêm thử viêm trung nhĩ viêm tuyến bạch huyết ở bẹn viêm tuyến sữa viêm tử cung
viêm vú viêm xoang viêm âm hộ viêm ống mật viên
viên an thần viên bi viên chu viên chu suất viên chuỳ
viên chức viên chức ngoại giao viên cầu viên diệu Viêng Chăn
viên giác viên gạch viên hoạt viên hầu viên hồ
viên kính viên lăng viên mãn viên môn viên ngoại
viên ngọc chóp mũ viên ngọc nằm ngang viên phòng viên quang viên quan nhỏ
viên thuốc viên thông viên thừa thẩm viên tiêu viêm viên trụ thể
viên tướng xông xáo viên tịch viên âm viên đá mài nhỏ viên đạn
viên đạn bọc đường viên đất màu Viên đầu vi-ô-lông vi điện kế
[首页] [上一页] [616] [617] [618] [619] [620] [621] [622] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 619/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved