请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vùng tam giác Trường Giang vùng than đá vùng thiếu văn minh vùng tim vùng trung bộ
vùng trung du vùng Trung Nguyên vùng Trung Đông vùng trắng vùng trời
vùng trời quốc gia vùng ven vùng ven sông vùng Viễn Đông vùng vẫy
vùng vằng vùng xa vùng xoáy nghịch vùng xung quanh vùng ôn đới
vùng Đông bắc Trung quốc vùng đó vùng đất bằng vùng đất bằng phẳng vùng đất cằn cỗi
vùng đất hoang vùng đất thấp vùng đất trù phú vùng đất trọng yếu vùng đầm lầy
vùng địa chấn vùng địa cực vùng định cư vùng động đất vùn vụt
vù vù vú bò vú cao su vú em
vú già vú giả vú lép vú sữa vút
vút lên trời cao vút qua văn văn ai văn bia
văn biền ngẫu văn bài văn báo cáo văn bát cổ văn Bạch thoại
văn bản văn bản rõ ràng văn bản đứt đoạn chắp vá văn bằng văn chung đỉnh
văn chuyên đề văn châm biếm văn chúc tụng văn chương tản
tản bộ buổi sáng tản cư tảng tảng băng tảng băng trôi
tảng lờ tảng sáng tảng thịt tảng thịt bò tảng trống phanh
tảng tảng tảng đá lớn tảng đá to tản khúc tản mác
tản mát tản mát hết tản mạn tản mạn khắp nơi tản sáo
tản Viên tản văn tản đi khắp nơi tả nội tảo biển
tảo diệt tảo Giang Li tảo hôn tảo khuẩn tảo lôi đĩnh
tảo mộ tảo quần đới tảo roi tảo sầu tảo thanh
tảo tiêm mao tảo tía tảo đuôi ngựa tảo đãng tả phái
tả phóng tả phù hữu bật tả thuật tả thừa tướng tả thực
tả tiền vệ tả tình tả tơi tả tơi rơi rụng Tả Tư
tả tư mã tả vệ tả xung hữu đột tấc tấc Anh
[首页] [上一页] [688] [689] [690] [691] [692] [693] [694] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 691/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved