请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tấc dạ tấc gang tấc lòng tấc riêng tấc son
tấc thành tấc vuông tấm tấm bia tấm bia to
tấm biển tấm bình phong tấm bạt đậy hàng tấm bọc ghế tấm bửng
tấm che tấm chì tấm chính tấm chắn tấm chắn nước
tấm chắn đạn tấm cách tấm cách điện Tấm Cám tấm cực điện
tấm da cừu tấm da dê tấm dương tấm gương tấm gương nhà Ân
tấm gương sáng tấm hình tấm kim loại tấm kê tấm kính
tấm liễn tấm lái tấm lòng tấm lòng Bồ tát tấm lòng rộng mở
tấm lòng son tấm lòng trong sáng tấm lòng tôn kính tấm lòng vàng tấm lót
tấm lót lưng tấm lịch tấm lợp tấm màn che tấm màn đen
tấm mẫu tấm mộc tấm ngăn tấm nỉ tấm phên
tấm phản tấm phản xạ tấm phủ tấm phủ chăn tấm phủ ghế
tấm răng khế tấm son tấm thiếp tấm thân tấm thương
tấm thảm tấm thớt tấm trùm tấm trải giường tấm tôn
tấm tắc tấm tức tấm vách ngăn tấm ván tấm ván giậm
tấm vật liệu tấm âm tấm ép ngang tấm ép đứng tấm đúc sẵn
tấm đậy tấm đệm tấm độn tấm đỡ lò-xo tấm ảnh
tấm ảnh nhỏ tấn tấn Anh tấn cây số tấn công
tấn công bất ngờ tấn công bất thình lình tấn công chiếm lĩnh tấn cống tấn/hải lý
tấn khảo tấn kiểm tấn/km Tấn kịch tấn Mỹ
tấn thân tấn tài tấp nập tấp tểnh tất
tất cả tất cả mọi góc tất cả ngành nghề tất cả đồng thanh Tất Dương
tất giao tất lực tất nhiên tất nhiên luận tất nhiên là
tất phải tất ta tất tưởi tất tay tất thắng tất tưởi
[首页] [上一页] [689] [690] [691] [692] [693] [694] [695] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 692/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved