请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vô điều kiện vô đạo vô đạo đức vô đề vô để
vô địch vô định vô định luận vô độ vô ơn
vô ơn bội nghĩa võ biền võ bị võ chức
võ công võ cử võ dũng võ giai Võ Giàng
võ khoa võ khí võ khố võ lực võng
võng giá võ nghệ võ nghệ cao cường võng mạc võng mắc
võng vải Võ Nhai võ Nhật Bản võ phu võ quan
võ say võ sĩ võ sĩ đạo võ sư võ thiếu lâm
võ thuật võ thuật truyền thống Trung Quốc võ trang võ tây Võ Tòng
võ tướng võ vàng võ võ võ vẽ võ đoán
võ đài vùa vùi vùi dập
vùi hoa dập liễu vùi lò vùi lấp vùi lửa vùi thân
vùi thây vùi đầu vù một cái vùng vùng an toàn
vùng biên cương vùng biên giới vùng biển vùng biển chủ quyền vùng biển quốc gia
vùng biển quốc tế vùng biển tự do vùng biển xa vùng bắc cổ vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên vùng cao áp vùng châu thổ vùng chăn nuôi vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm vùng cận đông vùng duyên hải vùng dậy vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh vùng giải phóng vùng giải phóng cũ vùng hoang dã vùng hoang vu
vùng khai hoang vùng khác vùng khí áp cao vùng khỉ ho cò gáy vùng lân cận
vùng lên vùng lông mày vùng lầy vùng lụt vùng mỏ
vùng mới giải phóng vùng ngoại thành vùng ngoại ô vùng ngập lụt vùng ngập nước
vùng nhiễm bệnh vùng nhiệt đới vùng này vùng núi vùng núi hẻo lánh
vùng nước vùng nửa tối vùng phát sáng vùng phụ cận vùng rẻo cao
vùng rừng vùng sa mạc vùng sát biên giới vùng sát cổng thành vùng sông nước
[首页] [上一页] [687] [688] [689] [690] [691] [692] [693] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 690/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved