请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
thuế địa phương
thuể thoả
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
thuốc chén
thuốc chích
thuốc chín
thuốc chống rỉ
thuốc chủng
thuốc chữa cháy
thuốc có tính nhiệt
thuốc cấp cứu
thuốc cầm màu
thuốc cầm máu
thuốc DDT
thuốc diệt cỏ
thuốc dán
thuốc dạng sữa
thuốc dấu
thuốc dịu
thuốc dịu đau
thuốc giun
thuốc giun ngọt
thuốc giải nhiệt
thuốc giải độc
thuốc gây mê
thuốc gây nôn
thuốc gò
thuốc hay
thuốc hiện hình
thuốc ho
thuốc ho nước
thuốc ho viên
thuốc hoàn
thuốc hoá học
thuốc hàn
thuốc hãm hình
thuốc hít
thiệm dưỡng
thiện
thiện binh
thiện chiến
thiện chí
thiện chí giúp người
thiện chính
thiện căn
thiện cảm
thiện cử
thiện giả thiện báo
thiện hạnh
thiện hậu
thiện môn
thiện mỹ
thiện nam tín nữ
thiện nghiệp
thiện nhân
thiện nhân thiện quả
thiện nhượng
thiện quyền
thiện sĩ
Thiện Thiện
thiện trường
thiện tài
thiện tâm
thiện tính
thiện tục
thiện vị
thiện xạ
thiện xạ như thần
thiện ác
thiện ý
thiệp
thiệp báo tin
thiệp chúc mừng
thiệp chúc tết
thiệp liệp
thiệp lịch
thiệp mời
thiệp sự
thiệp thế
thiệp đời
thiệt
thiệt chiến
thiệt hơn
thiệt hại
thiệt hại nghiêm trọng
thiệt hại nặng
thiệt hại vì rét
thiệt lòng
thiệt mạng
thiệt thà
thiệt thòi
thiệt tình
thiệt vốn
thiệu
Thiệu Hưng
tho
thoa
thoai thoải
[首页]
[上一页]
[375]
[376]
[377]
[378]
[379]
[380]
[381]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 378/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved