请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

rơi xuống đất rơm lúa rơm rạ rưa rứa rưng rưng
rưng rưng nước mắt rưng rức rươi rương rương gối đầu giường
rương hành lý rước rước dâu rước mối rước voi giày mả tổ
rước xách rước đèn rưới rướm rướn
rướn người rười rượi rường rường cột rường cột chạm trổ
rường mối rưởi rượi rượi rượn rượt
rượt rượt rượt theo rượt đuổi rượu rượu bia
rượu bran-đi rượu bạc hà rượu bọt rượu chát rượu chát trắng
rượu chè be bét rượu chưa lọc rượu cái rượu có ga rượu cô-nhắc
rượu cũ rượu cưới rượu cẩm rượu cồn rượu dư
rượu Dương Cao rượu giao bôi rượu gia vị rượu gạo rượu hoa quả
rượu hoa điêu rượu hổ cốt rượu không pha rượu lâu năm rượu lạt
thanh thản thanh thảnh thanh thế thanh toán thanh toán hết
thanh toán sổ sách thanh toán theo thực chi thanh toán tiền thanh toán tội ác của địa chủ ác bá thanh toán xong
thanh tra thanh tre thanh trà Thanh Trì thanh trắc
thanh trừ thanh trừng thanh tuyền thanh tâm thanh tân
thanh tích thanh tú thanh tú đẹp đẽ thanh tĩnh thanh tư
thanh tảo thanh tần thanh tịnh thanh tịnh và đẹp đẽ thanh u
thanh uy thanh vắng thanh vọng thanh xuân thanh xướng
thanh y thằng Tây thằng tây con đầm thằng tôi ngày ấy thằng vô lại
thằng xích thằng ăn trộm thằng điếc cười thằng câm thằng đần thằng đểu
thằng đểu cáng thằng ẻo ọt thằn lằn thẳm thẳm thẳm
thẳng thẳng bon thẳng băng thẳng cánh cò bay thẳng cẳng
thẳng cứng thẳng duỗi thẳng góc thẳng một mạch thẳng phép
[首页] [上一页] [504] [505] [506] [507] [508] [509] [510] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 507/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved